Eulophia andamanensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Eulophia andamanensis Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eulophia andamanensis Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
639 loài · trang 21/27
Danh pháp khoa học chuẩn: Eulophia andamanensis Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eulophia andamanensis Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Ehretia laevis (Rottler ex G.Don) Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ehretia laevis (Rottler ex G.Don) Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Elaeagnus tonkinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeagnus tonkinensis Servett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeagnus tonkinensis Servett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Embelia henryi E.H.Walker Tên chấp nhận (Accepted Name): Embelia henryi E.H.Walker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Erycibe obtusifolia Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erycibe obtusifolia Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriolaena candollei Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriolaena candollei Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Epigynum cochinchinensis (Pierre) D.J.Middleton Tên chấp nhận (Accepted Name): Epigynum cochinchinensis (Pierre) D.J.Middleton (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Epiprinus balansae (Pax & K.Hoffm.) Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Epiprinus balansae (Pax & K.Hoffm.) Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Epipogium roseum (D.Don) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Epipogium roseum (D.Don) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Echinochloa stagnina (Retz.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Echinochloa stagnina (Retz.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Ectropothecium perscabrum Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Ectropothecium perscabrum Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Embelia tsjeriam-cottam (Roem. & Schult.) A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Embelia tsjeriam-cottam (Roem. & Schult.) A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema balansae Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema balansae Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Eragrostis cylindrica (Roxb.) Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eragrostis cylindrica (Roxb.) Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Epiprinus poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Epiprinus poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia tirucalli L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia tirucalli L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia parviflora L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia parviflora L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Eleutherococcus trifoliatus (L.) S.Y.Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Eragrostis atrovirens (Desf.) Trin. ex Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eragrostis atrovirens (Desf.) Trin. ex Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon australe R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon australe R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus grandiflorus Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus grandiflorus Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus nitidus Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus nitidus Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Erythrina variegata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythrina variegata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.