Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “E”

639 loài · trang 6/27

Elaphoglossum stelligerum (Elaphoglossum stelligerum)

Elaphoglossum stelligerum

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaphoglossum stelligerum (Wall. ex Baker) T.Moore ex Alston & Bonner Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaphoglossum stelligerum (Wall. ex Baker) T.Moore ex

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Elaphoglossum yoshinagae (Elaphoglossum yoshinagae)

Elaphoglossum yoshinagae

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaphoglossum yoshinagae (Yatabe) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaphoglossum yoshinagae (Yatabe) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Elatostema acuminatum (Elatostema acuminatum)

Elatostema acuminatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema acuminatum (Poir.) Brongn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema acuminatum (Poir.) Brongn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema acutidentatum (Elatostema acutidentatum)

Elatostema acutidentatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema acutidentatum (W.T.Wang) Y.H.Tseng & A.K.Monro Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema acutidentatum (W.T.Wang) Y.H.Tseng & A.K.Monro (Tình t

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema atropurpureum (Elatostema atropurpureum)

Elatostema atropurpureum

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema atropurpureum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema atropurpureum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema atroviride (Elatostema atroviride)

Elatostema atroviride

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema atroviride W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema atroviride W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema attenuatoides (Elatostema attenuatoides)

Elatostema attenuatoides

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema attenuatoides W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema attenuatoides W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema attenuatum (Elatostema attenuatum)

Elatostema attenuatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema attenuatum W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema attenuatum W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema austrosinense (Elatostema austrosinense)

Elatostema austrosinense

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema austrosinense Y.H.Tseng & A.K.Monro Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema austrosinense Y.H.Tseng & A.K.Monro (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema balansae (Elatostema balansae)

Elatostema balansae

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema balansae Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema balansae Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema brachyodontum (Elatostema brachyodontum)

Elatostema brachyodontum

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema brachyodontum (Hand.-Mazz.) W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema brachyodontum (Hand.-Mazz.) W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema brevifolium (Elatostema brevifolium)

Elatostema brevifolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema brevifolium (Benth.) Hallier fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema brevifolium (Benth.) Hallier fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema bulbiferum (Elatostema bulbiferum)

Elatostema bulbiferum

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema bulbiferum Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema bulbiferum Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema chapaense (Elatostema chapaense)

Elatostema chapaense

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema chapaense (Gagnep.) Y.H.Tseng & A.K.Monro Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema chapaense (Gagnep.) Y.H.Tseng & A.K.Monro (Tình trạng danh

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema chinense (Elatostema chinense)

Elatostema chinense

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema chinense U.B.Deshmukh Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema chinense U.B.Deshmukh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema cochinchinense (Elatostema cochinchinense)

Elatostema cochinchinense

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema cochinchinense (Gagnep.) Y.H.Tseng & A.K.Monro Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema cochinchinense (Gagnep.) Y.H.Tseng & A.K.Monro (Tình t

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema crassiusculum (Elatostema crassiusculum)

Elatostema crassiusculum

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema crassiusculum W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema crassiusculum W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema crispulihirtellum (Elatostema crispulihirtellum)

Elatostema crispulihirtellum

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema crispulihirtellum (W.T.Wang) Y.H.Tseng & A.K.Monro Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema crispulihirtellum (W.T.Wang) Y.H.Tseng & A.K.Monro

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema cuneatum (Elatostema cuneatum)

Elatostema cuneatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema cuneatum Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema cuneatum Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema cuspidatum (Elatostema cuspidatum)

Elatostema cuspidatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema cuspidatum Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema cuspidatum Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema cyrtandrifolium (Elatostema cyrtandrifolium)

Elatostema cyrtandrifolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema cyrtandrifolium (Zoll. & Moritzi) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema cyrtandrifolium (Zoll. & Moritzi) Miq. (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema dissectum (Elatostema dissectum)

Elatostema dissectum

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema dissectum Wedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema dissectum Wedd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema eberhardtii (Elatostema eberhardtii)

Elatostema eberhardtii

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema eberhardtii (Gagnep.) Y.H.Tseng & A.K.Monro Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema eberhardtii (Gagnep.) Y.H.Tseng & A.K.Monro (Tình trạng d

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema eurhynchum (Elatostema eurhynchum)

Elatostema eurhynchum

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema eurhynchum Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema eurhynchum Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Urticaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.