Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “E”

639 loài · trang 6/27

Eucheuma denticulatum (Eucheuma denticulatum)

Eucheuma denticulatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Eucheuma denticulatum (N.L.Burman) F.S.Collins & Hervey, 1917 Tên chấp nhận (Accepted Name): Eucheuma denticulatum (N.L.Burman) F.S.Collins & Hervey, 1917

Trung bình 365 ngày Solieriaceae
Erythrotrichia carnea (Erythrotrichia carnea)

Erythrotrichia carnea

Danh pháp khoa học chuẩn: Erythrotrichia carnea (Dillwyn) J.Agardh Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythrotrichia carnea (Dillwyn) J.Agardh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Erythrotrichiaceae
Eucalyptus camaldulensis (Eucalyptus camaldulensis)

Eucalyptus camaldulensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Eucalyptus camaldulensis Denham Tên chấp nhận (Accepted Name): Eucalyptus camaldulensis Denham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Myrtaceae
Elatostema crispulihirtellum (Elatostema crispulihirtellum)

Elatostema crispulihirtellum

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema crispulihirtellum (W.T.Wang) Y.H.Tseng & A.K.Monro Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema crispulihirtellum (W.T.Wang) Y.H.Tseng & A.K.Monro

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema chapaense (Elatostema chapaense)

Elatostema chapaense

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema chapaense (Gagnep.) Y.H.Tseng & A.K.Monro Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema chapaense (Gagnep.) Y.H.Tseng & A.K.Monro (Tình trạng danh

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema chinense (Elatostema chinense)

Elatostema chinense

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema chinense U.B.Deshmukh Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema chinense U.B.Deshmukh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema eberhardtii (Elatostema eberhardtii)

Elatostema eberhardtii

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema eberhardtii (Gagnep.) Y.H.Tseng & A.K.Monro Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema eberhardtii (Gagnep.) Y.H.Tseng & A.K.Monro (Tình trạng d

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema leiocarpum (Elatostema leiocarpum)

Elatostema leiocarpum

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema leiocarpum (W.T.Wang) Y.H.Tseng & A.K.Monro Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema leiocarpum (W.T.Wang) Y.H.Tseng & A.K.Monro (Tình trạng d

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Erythrina indica (Erythrina indica)

Erythrina indica

Danh pháp khoa học chuẩn: Erythrina indica R.Vig. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythrina indica R.Vig. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Elatostema neobaviense (Elatostema neobaviense)

Elatostema neobaviense

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema neobaviense Y.H.Tseng & A.K.Monro Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema neobaviense Y.H.Tseng & A.K.Monro (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Euonymus feddei (Euonymus feddei)

Euonymus feddei

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus feddei H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus feddei H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Celastraceae
Eschenbachia leucantha (Eschenbachia leucantha)

Eschenbachia leucantha

Danh pháp khoa học chuẩn: Eschenbachia leucantha (D.Don) Brouillet Tên chấp nhận (Accepted Name): Eschenbachia leucantha (D.Don) Brouillet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Exallage chrysotricha (Exallage chrysotricha)

Exallage chrysotricha

Danh pháp khoa học chuẩn: Exallage chrysotricha (Palib.) Neupane & N.Wikstr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Exallage chrysotricha (Palib.) Neupane & N.Wikstr. (Tình trạng danh pháp

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Elatostema pseudolongipes (Elatostema pseudolongipes)

Elatostema pseudolongipes

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema pseudolongipes W.T.Wang & Y.G.Wei Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema pseudolongipes W.T.Wang & Y.G.Wei (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Endiandra macrophylla (Endiandra macrophylla)

Endiandra macrophylla

Danh pháp khoa học chuẩn: Endiandra macrophylla (Blume) Boerl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Endiandra macrophylla (Blume) Boerl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Elaeocarpus prunifolius (Elaeocarpus prunifolius)

Elaeocarpus prunifolius

Danh pháp khoa học chuẩn: Elaeocarpus prunifolius Wall. ex Müll.Berol. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaeocarpus prunifolius Wall. ex Müll.Berol. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL)

Trung bình 365 ngày Elaeocarpaceae
Eragrostis nigra (Eragrostis nigra)

Eragrostis nigra

Danh pháp khoa học chuẩn: Eragrostis nigra Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Eragrostis nigra Nees (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Poaceae
Eurhynchium angustirete (Eurhynchium angustirete)

Eurhynchium angustirete

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurhynchium angustirete (Broth.) T.J.Kop. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurhynchium angustirete (Broth.) T.J.Kop. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Brachytheciaceae
Ehretia dentata (Ehretia dentata)

Ehretia dentata

Danh pháp khoa học chuẩn: Ehretia dentata Courchet, 1914 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ehretia dentata Courchet, 1914 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Ehretiaceae
Eurya subintegra (Eurya subintegra)

Eurya subintegra

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya subintegra Kobuski Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya subintegra Kobuski (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Pentaphylacaceae
Eurya loquaiana (Eurya loquaiana)

Eurya loquaiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Eurya loquaiana Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Eurya loquaiana Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Pentaphylacaceae
Elatostema pachyceras (Elatostema pachyceras)

Elatostema pachyceras

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema pachyceras W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema pachyceras W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema salvinioides (Elatostema salvinioides)

Elatostema salvinioides

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema salvinioides W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema salvinioides W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Elatostema integrifolium (Elatostema integrifolium)

Elatostema integrifolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema integrifolium (D.Don) Wedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema integrifolium (D.Don) Wedd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Urticaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.