Fimbristylis fusca
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis fusca (Nees) Benth. ex C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis fusca (Nees) Benth. ex C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
361 loài · trang 8/16
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis fusca (Nees) Benth. ex C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis fusca (Nees) Benth. ex C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis fuscoides C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis fuscoides C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis gracilenta Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis gracilenta Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis griffithii Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis griffithii Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis hookeriana Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis hookeriana Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis insignis Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis insignis Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis jucunda (C.B.Clarke) J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis jucunda (C.B.Clarke) J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis lasiophylla J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis lasiophylla J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis leptoclada Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis leptoclada Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis littoralis Gaudich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis littoralis Gaudich. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis longispica Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis longispica Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis merrillii J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis merrillii J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis microcarya F.Muell. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis microcarya F.Muell. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis nutans (Retz.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis nutans (Retz.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis oblonga T.Koyama Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis oblonga T.Koyama (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis obtusata (C.B.Clarke) Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis obtusata (C.B.Clarke) Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis onchnidiocarpa J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis onchnidiocarpa J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis parvilenta T.Koyama Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis parvilenta T.Koyama (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis pauciflora R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis pauciflora R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis polytrichoides (Retz.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis polytrichoides (Retz.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis prabatensis D.A.Simpson Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis prabatensis D.A.Simpson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis pubisquama J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis pubisquama J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Fimbristylis quinquangularis
Loài Cỏ Gà (danh pháp khoa học: Fimbristylis quinquangularis) thuộc chi Fimbristylis, họ thực vật Cyperaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài này được gh
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis salbundia (Nees) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis salbundia (Nees) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.