Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Asteraceae

29 loài · trang 1/2

Cúc đồng tiền (Gerbera jamesonii)

Cúc đồng tiền

Gerbera jamesonii

Tên tiếng Việt: Cúc đồng tiền Danh pháp khoa học: Gerbera jamesonii Chi (Genus): Gerbera | Họ (Family): Asteraceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam

Trung bình 180 ngày Asteraceae
Gaillardia grandiflora (Gaillardia grandiflora)

Gaillardia grandiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Gaillardia ×grandiflora Van Houtte Tên chấp nhận (Accepted Name): Gaillardia ×grandiflora Van Houtte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Gaillardia pulchella (Gaillardia pulchella)

Gaillardia pulchella

Danh pháp khoa học chuẩn: Gaillardia pulchella Foug. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gaillardia pulchella Foug. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Galinsoga parviflora (Galinsoga parviflora)

Galinsoga parviflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Galinsoga parviflora Cav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Galinsoga parviflora Cav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Galinsoga quadriradiata (Galinsoga quadriradiata)

Galinsoga quadriradiata

Danh pháp khoa học chuẩn: Galinsoga quadriradiata Ruiz & Pav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Galinsoga quadriradiata Ruiz & Pav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Glebionis carinata (Glebionis carinata)

Glebionis carinata

Danh pháp khoa học chuẩn: Glebionis carinata (Schousb.) Tzvelev Tên chấp nhận (Accepted Name): Glebionis carinata (Schousb.) Tzvelev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Glebionis coronaria (Glebionis coronaria)

Glebionis coronaria

Danh pháp khoa học chuẩn: Glebionis coronaria (L.) Tzvelev Tên chấp nhận (Accepted Name): Glebionis coronaria (L.) Tzvelev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Glebionis segetum (Glebionis segetum)

Glebionis segetum

Danh pháp khoa học chuẩn: Glebionis segetum (L.) Fourr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glebionis segetum (L.) Fourr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Glossocardia bidens (Glossocardia bidens)

Glossocardia bidens

Danh pháp khoa học chuẩn: Glossocardia bidens (Retz.) Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Glossocardia bidens (Retz.) Veldkamp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Glossocardia condorensis (Glossocardia condorensis)

Glossocardia condorensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Glossocardia condorensis (Gagnep.) Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Glossocardia condorensis (Gagnep.) Veldkamp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Rau khúc nếp (Gnaphalium polycaulon)

Rau khúc nếp

Gnaphalium polycaulon

Danh pháp khoa học chuẩn: Gnaphalium polycaulon Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gnaphalium polycaulon Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Grangea lyrata (Grangea lyrata)

Grangea lyrata

Danh pháp khoa học chuẩn: Grangea lyrata (DC.) Fayed Tên chấp nhận (Accepted Name): Grangea lyrata (DC.) Fayed (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Cải đồng (Grangea maderaspatana)

Cải đồng

Grangea maderaspatana

Danh pháp khoa học chuẩn: Grangea maderaspatana (L.) Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grangea maderaspatana (L.) Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Gymnanthemum amygdalinum (Gymnanthemum amygdalinum)

Gymnanthemum amygdalinum

Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnanthemum amygdalinum (Delile) Sch.Bip. ex Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnanthemum amygdalinum (Delile) Sch.Bip. ex Walp. (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Gymnanthemum extensum (Gymnanthemum extensum)

Gymnanthemum extensum

Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnanthemum extensum (Wall. ex DC.) Steetz Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnanthemum extensum (Wall. ex DC.) Steetz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Gynura aurantiaca (Gynura aurantiaca)

Gynura aurantiaca

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura aurantiaca (Blume) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura aurantiaca (Blume) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Gynura barbareifolia (Gynura barbareifolia)

Gynura barbareifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura barbareifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura barbareifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Gynura bicolor (Gynura bicolor)

Gynura bicolor

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura bicolor (Roxb. ex Willd.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura bicolor (Roxb. ex Willd.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Gynura colaniae (Gynura colaniae)

Gynura colaniae

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura colaniae Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura colaniae Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Gynura cusimbua (Gynura cusimbua)

Gynura cusimbua

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura cusimbua (D.Don) S.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura cusimbua (D.Don) S.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Gynura divaricata (Gynura divaricata)

Gynura divaricata

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura divaricata (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura divaricata (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Gynura formosana (Gynura formosana)

Gynura formosana

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura formosana Kitam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura formosana Kitam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Gynura integrifolia (Gynura integrifolia)

Gynura integrifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura integrifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura integrifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Gynura japonica (Gynura japonica)

Gynura japonica

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura japonica (Thunb.) Juel Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura japonica (Thunb.) Juel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Asteraceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.