
Gardenia angkorensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia angkorensis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia angkorensis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
469 loài · trang 4/20

Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia angkorensis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia angkorensis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia annamensis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia annamensis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia boninensis (Nakai) Tuyama ex T.Yamaz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia boninensis (Nakai) Tuyama ex T.Yamaz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia buffalina (Lour.) Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia buffalina (Lour.) Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia chevalieri Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia chevalieri Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia collinsae Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia collinsae Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia coronaria Buch.-Ham. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia coronaria Buch.-Ham. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia hainanensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia hainanensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Gardenia jasminoides
Tên tiếng Việt: Dành dành Danh pháp khoa học: Gardenia jasminoides Chi (Genus): Gardenia | Họ (Family): Rubiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây bụi hoa Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đô
Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia philastrei Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia philastrei Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia sootepensis Hutch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia sootepensis Hutch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia stenophylla Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia stenophylla Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia tubifera Wall. ex Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia tubifera Wall. ex Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Gardneria ovata Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardneria ovata Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Garovaglia angustifolia Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garovaglia angustifolia Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Garovaglia crispata Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Garovaglia crispata Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Garovaglia eberhardtii (Broth. & Paris) During Tên chấp nhận (Accepted Name): Garovaglia eberhardtii (Broth. & Paris) During (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Garovaglia elegans (Dozy & Molk.) Hampe ex Bosch & Sande Lac. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garovaglia elegans (Dozy & Molk.) Hampe ex Bosch & Sande Lac.

Danh pháp khoa học chuẩn: Garovaglia plicata (Brid.) Bosch & Sande Lac. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garovaglia plicata (Brid.) Bosch & Sande Lac. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Garovaglia powellii Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garovaglia powellii Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Garrettia siamensis H.R.Fletcher Tên chấp nhận (Accepted Name): Garrettia siamensis H.R.Fletcher (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Garuga floribunda Decne. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garuga floribunda Decne. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Garuga pierrei Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Garuga pierrei Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Garuga pinnata Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garuga pinnata Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.