
Garcinia paucinervis
Danh pháp khoa học chuẩn: Garcinia paucinervis Chun ex F.C.How Tên chấp nhận (Accepted Name): Garcinia paucinervis Chun ex F.C.How (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
538 loài · trang 4/23

Danh pháp khoa học chuẩn: Garcinia paucinervis Chun ex F.C.How Tên chấp nhận (Accepted Name): Garcinia paucinervis Chun ex F.C.How (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Garcinia pedunculata Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garcinia pedunculata Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Garcinia planchonii Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Garcinia planchonii Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Garcinia poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garcinia poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Garcinia rigida Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garcinia rigida Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Garcinia schomburgkiana Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Garcinia schomburgkiana Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Garcinia sopsopia (Buch.-Ham.) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garcinia sopsopia (Buch.-Ham.) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Garcinia spicata (Wight & Arn.) Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garcinia spicata (Wight & Arn.) Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Garcinia thorelii Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Garcinia thorelii Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Garcinia tonkinensis Vesque Tên chấp nhận (Accepted Name): Garcinia tonkinensis Vesque (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Garcinia vilersiana Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Garcinia vilersiana Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Garcinia xanthochymus Hook.fil. ex J.Anderson Tên chấp nhận (Accepted Name): Garcinia xanthochymus Hook.fil. ex J.Anderson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Garckea flexuosa (Griff.) Margad. & Nork. là tên chấp nhận (J. Bryol. 7: 440, 1973); basionym là Grimmia flexuosa Griff. (1842, typus ở Assam, Ấn Độ). Synonym gồm Garckea comosa và

Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia angkorensis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia angkorensis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia annamensis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia annamensis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia boninensis (Nakai) Tuyama ex T.Yamaz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia boninensis (Nakai) Tuyama ex T.Yamaz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia buffalina (Lour.) Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia buffalina (Lour.) Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia chevalieri Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia chevalieri Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia collinsae Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia collinsae Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia coronaria Buch.-Ham. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia coronaria Buch.-Ham. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia hainanensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia hainanensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia philastrei Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia philastrei Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia sootepensis Hutch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia sootepensis Hutch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Gardenia stenophylla Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardenia stenophylla Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.