
Gnetum gnemonoides
Danh pháp khoa học chuẩn: Gnetum gnemonoides Brongn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gnetum gnemonoides Brongn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
538 loài · trang 5/23

Danh pháp khoa học chuẩn: Gnetum gnemonoides Brongn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gnetum gnemonoides Brongn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Gnetum funiculare Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Gnetum funiculare Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Gnetum cuspidatum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Gnetum cuspidatum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Gnetum hainanense C.Y.Cheng ex L.K.Fu, Y.F.Yu & M.G.Gilbert Tên chấp nhận (Accepted Name): Gnetum hainanense C.Y.Cheng ex L.K.Fu, Y.F.Yu & M.G.Gilbert (Tì

Danh pháp khoa học chuẩn: Gonatozygon pilosum Wolle Tên chấp nhận (Accepted Name): Gonatozygon pilosum Wolle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Gastrochilus minutiflorus Averyanov.A.Habitat.B.Illustration, 1997 Tên chấp nhận (Accepted Name): Gastrochilus minutiflorus Averyanov.A.Habitat.B.Illustra

Danh pháp khoa học chuẩn: Geheebia fallax (Hedw.) R.H.Zander Tên chấp nhận (Accepted Name): Geheebia fallax (Hedw.) R.H.Zander (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphostemma japanicum Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphostemma japanicum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Gonatopus philippinus Olmi, 1984 Tên chấp nhận (Accepted Name): Gonatopus philippinus Olmi, 1984 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnema spec (Linnaeus, 1753) Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnema spec (Linnaeus, 1753) Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Goodenia koningsbergeri (Backer) Backer ex Bold., 1916 Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodenia koningsbergeri (Backer) Backer ex Bold., 1916 (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Goniothalamus banii B.H.Quang, R.K.Choudhary & V.T.Chinh Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniothalamus banii B.H.Quang, R.K.Choudhary & V.T.Chinh (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Glycosmis sapindoides Lindl. ex Wall., 1832 Tên chấp nhận (Accepted Name): Glycosmis sapindoides Lindl. ex Wall., 1832 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnosphaera lurida (Blume) S.Y.Dong Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnosphaera lurida (Blume) S.Y.Dong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Gradsteinianthus tridentatus (R.L.Zhu, Y.M.Wei & Qiong He) R.L.Zhu & Jian Wang bis Tên chấp nhận (Accepted Name): Gradsteinianthus tridentatus (R.L.Zhu, Y
Danh pháp khoa học chuẩn: Goniopteris lugubriformis (Rosenst.) Salino & T.E.Almeida Tên chấp nhận (Accepted Name): Goniopteris lugubriformis (Rosenst.) Salino & T.E.Almeida (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Gleichenia microphylla R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gleichenia microphylla R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Gynochthodes jackiana (Korth.) Razafim. & B.Bremer Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynochthodes jackiana (Korth.) Razafim. & B.Bremer (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnostachyum pierrei Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnostachyum pierrei Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Grammitis dorsipile (Christ) C.Chr. & Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Grammitis dorsipile (Christ) C.Chr. & Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnosporia gracilis Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnosporia gracilis Pierre (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Gomphostemma crinitum Wall. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gomphostemma crinitum Wall. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia humilis Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia humilis Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Gaultheria griffithiana Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Gaultheria griffithiana Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.