Haplohymenium pseudotriste
Danh pháp khoa học chuẩn: Haplohymenium pseudotriste (Müll.Hal.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Haplohymenium pseudotriste (Müll.Hal.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
671 loài · trang 13/28
Danh pháp khoa học chuẩn: Haplohymenium pseudotriste (Müll.Hal.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Haplohymenium pseudotriste (Müll.Hal.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Henckelia speciosa (Kurz) D.J.Middleton & Mich.Möller Tên chấp nhận (Accepted Name): Henckelia speciosa (Kurz) D.J.Middleton & Mich.Möller (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya diversifolia Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya diversifolia Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Hyptis brevipes Poit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyptis brevipes Poit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Heliciopsis lobata
Danh pháp khoa học chuẩn: Heliciopsis lobata (Merr.) Sleumer Tên chấp nhận (Accepted Name): Heliciopsis lobata (Merr.) Sleumer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Heterophyllium nemorosum (W.D.J.Koch ex Brid.) Kindb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterophyllium nemorosum (W.D.J.Koch ex Brid.) Kindb. (Tình trạng dan
Hopea hainanensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Hopea hainanensis Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Hopea hainanensis Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Hygrophila saxatilis Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygrophila saxatilis Ridl. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Hancea penangensis (Müll.Arg.) S.E.C.Sierra, Kulju & Welzen Tên chấp nhận (Accepted Name): Hancea penangensis (Müll.Arg.) S.E.C.Sierra, Kulju & Welzen (Tì

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrocharis dubia (Blume) Backer Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrocharis dubia (Blume) Backer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Hetaeria anomala Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hetaeria anomala Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Hemarthria protensa Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemarthria protensa Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Heliotropium sarmentosum (Lam.) Craven Tên chấp nhận (Accepted Name): Heliotropium sarmentosum (Lam.) Craven (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Haplopteris angustifolia (Blume) E.H.Crane Tên chấp nhận (Accepted Name): Haplopteris angustifolia (Blume) E.H.Crane (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Helixanthera pulchra (DC.) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Helixanthera pulchra (DC.) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Hiptage corymbifera Arènes Tên chấp nhận (Accepted Name): Hiptage corymbifera Arènes (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydnocarpus macrocarpus (Bedd.) Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydnocarpus macrocarpus (Bedd.) Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Henckelia grandifolia A.Dietr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Henckelia grandifolia A.Dietr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrangea stylosa Hook.fil. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrangea stylosa Hook.fil. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalomena vietnamensis Bogner & V.D.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalomena vietnamensis Bogner & V.D.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya bonii Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya bonii Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya micrantha Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya micrantha Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hemistepta lyrata (Bunge) Bunge Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemistepta lyrata (Bunge) Bunge (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum bodinieri H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum bodinieri H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.