
Hedyotis pinifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis pinifolia Wall., 1829 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis pinifolia Wall., 1829 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
671 loài · trang 7/28

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis pinifolia Wall., 1829 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis pinifolia Wall., 1829 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Helicteres plebeia Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Helicteres plebeia Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis prostrata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis prostrata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Henckelia longisepala (H.W.Li) D.J.Middleton & Mich.Möller Tên chấp nhận (Accepted Name): Henckelia longisepala (H.W.Li) D.J.Middleton & Mich.Möller (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya thuathienhuensis T.B.Tran, Rodda & Simonsson Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya thuathienhuensis T.B.Tran, Rodda & Simonsson (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hageniella micans (Mitt.) B.C.Tan & Y.Jia Tên chấp nhận (Accepted Name): Hageniella micans (Mitt.) B.C.Tan & Y.Jia (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrogonium majusculum (Müll.Hal.) P.C.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrogonium majusculum (Müll.Hal.) P.C.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium grandiflorum Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium grandiflorum Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Herbertus longispinus J.B.Jack & Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Herbertus longispinus J.B.Jack & Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Heterostemma suberosum Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterostemma suberosum Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Heritiera macrophylla Wall. ex Voigt Tên chấp nhận (Accepted Name): Heritiera macrophylla Wall. ex Voigt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis capitellata Wall., 1829 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis capitellata Wall., 1829 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya ovalifolia Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya ovalifolia Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Herbertus armitanus (Steph.) H.A.Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Herbertus armitanus (Steph.) H.A.Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Heritiera catappa Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heritiera catappa Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Heterostemma balansae Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterostemma balansae Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalomena ovalifolia Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalomena ovalifolia Engl. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria viridiflora (Rottler ex Sw.) R.Br. ex Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria viridiflora (Rottler ex Sw.) R.Br. ex Spreng. (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Heritiera angustata Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Heritiera angustata Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Hondaella caperata (Mitt.) B.C.Tan & Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hondaella caperata (Mitt.) B.C.Tan & Z.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Heteroscyphus zollingeri (Gottsche) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heteroscyphus zollingeri (Gottsche) Schiffn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Hypericum elodeoides Choisy Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypericum elodeoides Choisy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Hemsleya graciliflora (Harms) Cogn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemsleya graciliflora (Harms) Cogn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Helicia vestita W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Helicia vestita W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.