Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “I”

323 loài · trang 1/14

Hồi (Illicium verum)

Hồi

Illicium verum

Tên tiếng Việt: Hồi Danh pháp khoa học: Illicium verum Chi (Genus): Illicium | Họ (Family): Schisandraceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm / cây nguyên liệu Nguồn g

Trung bình 730 ngày Schisandraceae
Cây chàm nhuộm (Indigofera tinctoria)

Cây chàm nhuộm

Indigofera tinctoria

Tên tiếng Việt: Cây chàm nhuộm Danh pháp khoa học: Indigofera tinctoria Chi (Genus): Indigofera | Họ (Family): Fabaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguy

Trung bình 730 ngày Fabaceae
Bông trang (Ixora coccinea)

Bông trang

Ixora coccinea

Tên tiếng Việt: Bông trang Danh pháp khoa học: Ixora coccinea Chi (Genus): Ixora | Họ (Family): Rubiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây bụi hoa Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam Á Bông

Trung bình 180 ngày Rubiaceae
Ipomoea pes-caprae (Ipomoea pes-caprae)

Ipomoea pes-caprae

Loài Ipomoea (Ipomoea pes-caprae) (danh pháp khoa học: Ipomoea pes-caprae) thuộc chi Ipomoea, họ thực vật Convolvulaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài

Trung bình 365 ngày Convolvulaceae
Ichnanthus pallens (Ichnanthus pallens)

Ichnanthus pallens

Danh pháp khoa học chuẩn: Ichnanthus pallens (Sw.) Munro ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ichnanthus pallens (Sw.) Munro ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Poaceae
Ichnocarpus frutescens (Ichnocarpus frutescens)

Ichnocarpus frutescens

Danh pháp khoa học chuẩn: Ichnocarpus frutescens (L.) W.T.Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Ichnocarpus frutescens (L.) W.T.Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Ilex angulata (Ilex angulata)

Ilex angulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex angulata Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex angulata Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex annamensis (Ilex annamensis)

Ilex annamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex annamensis Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex annamensis Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex bidoupensis (Ilex bidoupensis)

Ilex bidoupensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex bidoupensis Yahara & Tagane Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex bidoupensis Yahara & Tagane (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex chapaensis (Ilex chapaensis)

Ilex chapaensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex chapaensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex chapaensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex chevalieri (Ilex chevalieri)

Ilex chevalieri

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex chevalieri Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex chevalieri Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex chinensis (Ilex chinensis)

Ilex chinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex chinensis Sims Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex chinensis Sims (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex cinerea (Ilex cinerea)

Ilex cinerea

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex cinerea Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex cinerea Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex cochinchinensis (Ilex cochinchinensis)

Ilex cochinchinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex cochinchinensis (Lour.) Loes. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex cochinchinensis (Lour.) Loes. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex condorensis (Ilex condorensis)

Ilex condorensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex condorensis Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex condorensis Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex confertiflora (Ilex confertiflora)

Ilex confertiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex confertiflora Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex confertiflora Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex crenata (Ilex crenata)

Ilex crenata

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex crenata Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex crenata Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex cymosa (Ilex cymosa)

Ilex cymosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex cymosa Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex cymosa Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex eugeniifolia (Ilex eugeniifolia)

Ilex eugeniifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex eugeniifolia Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex eugeniifolia Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex excavata (Ilex excavata)

Ilex excavata

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex excavata Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex excavata Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex fargesii (Ilex fargesii)

Ilex fargesii

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex fargesii Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex fargesii Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex ficoidea (Ilex ficoidea)

Ilex ficoidea

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex ficoidea Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex ficoidea Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex fragilis (Ilex fragilis)

Ilex fragilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex fragilis Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex fragilis Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae
Ilex gagnepainiana (Ilex gagnepainiana)

Ilex gagnepainiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Ilex gagnepainiana Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Ilex gagnepainiana Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Aquifoliaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.