
Phượng tím
Jacaranda mimosifolia
Tên tiếng Việt: Phượng tím Danh pháp khoa học: Jacaranda mimosifolia Chi (Genus): Jacaranda | Họ (Family): Bignoniaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây hoa/bóng mát Nguồn gốc phân bố t
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
91 loài · trang 1/4

Jacaranda mimosifolia
Tên tiếng Việt: Phượng tím Danh pháp khoa học: Jacaranda mimosifolia Chi (Genus): Jacaranda | Họ (Family): Bignoniaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây hoa/bóng mát Nguồn gốc phân bố t

Jasminum sambac
Tên tiếng Việt: Hoa nhài Danh pháp khoa học: Jasminum sambac Chi (Genus): Jasminum | Họ (Family): Oleaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa thơm Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam Á Hoa nh

Juglans regia
Tên tiếng Việt: Óc chó Danh pháp khoa học: Juglans regia Chi (Genus): Juglans | Họ (Family): Juglandaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Trung Á Óc
Danh pháp khoa học chuẩn: Jackiella javanica Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jackiella javanica Schiffn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Jacobaea acutipinna (Hand.-Mazz.) Sennikov Tên chấp nhận (Accepted Name): Jacobaea acutipinna (Hand.-Mazz.) Sennikov (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Jacobaea analoga (DC.) Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Jacobaea analoga (DC.) Veldkamp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Jacquemontia paniculata (Burm.fil.) Hallier fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jacquemontia paniculata (Burm.fil.) Hallier fil. (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Jania capillacea Harv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania capillacea Harv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Jania longiarthra E.Y.Dawson, 1953 Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania longiarthra E.Y.Dawson, 1953 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Jania micrarthrodia J.V.Lamouroux Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania micrarthrodia J.V.Lamouroux (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Jania pedunculata J.V.Lamouroux Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania pedunculata J.V.Lamouroux (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Jania pumila J.V.Lamour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania pumila J.V.Lamour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Jania spectabilis (Harvey ex Grunow) J.H.Kim, Guiry & H.-G.Choi, 2007 Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania spectabilis (Harvey ex Grunow) J.H.Kim, Guiry &

Danh pháp khoa học chuẩn: Jania ungulata (Yendo) Yendo Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania ungulata (Yendo) Yendo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Japanobotrychum lanuginosum (Wall. ex Hook. & Grev.) M.Nishida ex Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Japanobotrychum lanuginosum (Wall. ex Hook. & Grev

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminanthes pilosa (Kerr) W.D.Stevens & P.T.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminanthes pilosa (Kerr) W.D.Stevens & P.T.Li (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminanthes tuyetanhiae T.B.Tran & Rodda Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminanthes tuyetanhiae T.B.Tran & Rodda (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum adenophyllum Wall. ex C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum adenophyllum Wall. ex C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum alongense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum alongense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum anastomosans Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum anastomosans Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum annamense Wernham Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum annamense Wernham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum anodontum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum anodontum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum arborescens Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum arborescens Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum auriculatum Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum auriculatum Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.