
Jatropha multifida
Danh pháp khoa học chuẩn: Jatropha multifida L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jatropha multifida L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
89 loài · trang 3/4

Danh pháp khoa học chuẩn: Jatropha multifida L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jatropha multifida L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Jatropha podagrica Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jatropha podagrica Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Jirivanaea caespitosa (Hedw.) U.B.Deshmukh & Rathor Tên chấp nhận (Accepted Name): Jirivanaea caespitosa (Hedw.) U.B.Deshmukh & Rathor (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Josephinia celebica Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Josephinia celebica Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Jubula hutchinsiae (Hook.) Dumort. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jubula hutchinsiae (Hook.) Dumort. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Juncus articulatus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Juncus articulatus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Juncus effusus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Juncus effusus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Juncus filiformis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Juncus filiformis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Juncus prismatocarpus
Danh pháp khoa học chuẩn: Juncus prismatocarpus R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Juncus prismatocarpus R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Juniperus chinensis
Tên tiếng Việt: Bách xù Danh pháp khoa học: Juniperus chinensis Chi (Genus): Juniperus | Họ (Family): Cupressaceae Phân nhóm chuyên ngành: Bonsai Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông Á

Danh pháp khoa học chuẩn: Juniperus virginiana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Juniperus virginiana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Jurinea crispa (Vaniot) N.Garcia, Herrando & Susanna Tên chấp nhận (Accepted Name): Jurinea crispa (Vaniot) N.Garcia, Herrando & Susanna (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Jurinea deltoidea (DC.) N.Garcia, Herrando & Susanna Tên chấp nhận (Accepted Name): Jurinea deltoidea (DC.) N.Garcia, Herrando & Susanna (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia adhatoda L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia adhatoda L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia aequalis Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia aequalis Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia alboviridis Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia alboviridis Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia alternifolia C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia alternifolia C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia amherstia Bennet Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia amherstia Bennet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia balansae Lindau Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia balansae Lindau (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia brandegeeana Wassh. & L.B.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia brandegeeana Wassh. & L.B.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia candida Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia candida Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia carnea Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia carnea Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia championii T.Anderson ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia championii T.Anderson ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia cochinchinensis Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia cochinchinensis Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.