
Knema erratica
Danh pháp khoa học chuẩn: Knema erratica (Hook.fil. & Thomson) J.Sinclair Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema erratica (Hook.fil. & Thomson) J.Sinclair (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
88 loài · trang 3/4

Danh pháp khoa học chuẩn: Knema erratica (Hook.fil. & Thomson) J.Sinclair Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema erratica (Hook.fil. & Thomson) J.Sinclair (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Knema furfuracea (Hook.fil. & Thomson) Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema furfuracea (Hook.fil. & Thomson) Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Knema glauca (Blume) Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema glauca (Blume) Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Knema glaucescens Jack Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema glaucescens Jack (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Knema globularia (Lam.) Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema globularia (Lam.) Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Knema lenta Pierre ex Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema lenta Pierre ex Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Knema linifolia (Roxb.) Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema linifolia (Roxb.) Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Knema mixta W.J.de Wilde Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema mixta W.J.de Wilde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Knema pachycarpa W.J.de Wilde Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema pachycarpa W.J.de Wilde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Knema poilanei W.J.de Wilde Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema poilanei W.J.de Wilde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Knema saxatilis
Danh pháp khoa học chuẩn: Knema saxatilis W.J.de Wilde Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema saxatilis W.J.de Wilde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Knema sessiflora W.J.de Wilde Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema sessiflora W.J.de Wilde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Knema squamulosa W.J.de Wilde Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema squamulosa W.J.de Wilde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Knema tenuinervia W.J.de Wilde Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema tenuinervia W.J.de Wilde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Knema tonkinensis (Warb.) W.J.de Wilde Tên chấp nhận (Accepted Name): Knema tonkinensis (Warb.) W.J.de Wilde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Knoxia sumatrensis (Retz.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Knoxia sumatrensis (Retz.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Kochummenia stenopetala (King & Gamble) K.M.Wong Tên chấp nhận (Accepted Name): Kochummenia stenopetala (King & Gamble) K.M.Wong (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Koelreuteria bipinnata Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Koelreuteria bipinnata Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Koelreuteria paniculata Laxm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Koelreuteria paniculata Laxm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Koenigia mollis (D.Don) T.M.Schust. & Reveal Tên chấp nhận (Accepted Name): Koenigia mollis (D.Don) T.M.Schust. & Reveal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Koilodepas bantamense Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Koilodepas bantamense Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Koilodepas hainanense (Merr.) Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Koilodepas hainanense (Merr.) Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Koilodepas longifolium Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Koilodepas longifolium Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Kokoona zeylanica Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Kokoona zeylanica Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.