
Leonotis nepetifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Leonotis nepetifolia (L.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leonotis nepetifolia (L.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
910 loài · trang 8/38

Danh pháp khoa học chuẩn: Leonotis nepetifolia (L.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leonotis nepetifolia (L.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Leontopodium leontopodioides (Willd.) Beauverd Tên chấp nhận (Accepted Name): Leontopodium leontopodioides (Willd.) Beauverd (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Leonurus japonicus Houtt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leonurus japonicus Houtt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Leonurus sibiricus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leonurus sibiricus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepicolea yakusimensis (S.Hatt.) S.Hatt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepicolea yakusimensis (S.Hatt.) S.Hatt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidagathis incurva Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidagathis incurva Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidagathis mendax Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidagathis mendax Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidagathis thorelii Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidagathis thorelii Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidaploa remotiflora (Rich.) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidaploa remotiflora (Rich.) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidium didymum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidium didymum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidium ruderale L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidium ruderale L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidolejeunea bidentula (Steph.) R.M.Schust. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidolejeunea bidentula (Steph.) R.M.Schust. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidosperma chinense Nees & Meyen ex Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidosperma chinense Nees & Meyen ex Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidozia borneensis Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidozia borneensis Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidozia fauriana Stephani Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidozia fauriana Stephani (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidozia quadridens (Nees) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidozia quadridens (Nees) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidozia supradecomposita Lindenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidozia supradecomposita Lindenb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidozia trichodes (Reinw., Blume & Nees) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidozia trichodes (Reinw., Blume & Nees) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidozia vitrea Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidozia vitrea Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepionurus sylvestris Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepionurus sylvestris Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Lepironia articulata
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepironia articulata (Retz.) Domin Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepironia articulata (Retz.) Domin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisanthes amplifolia (Pierre) Leenh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisanthes amplifolia (Pierre) Leenh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisanthes banaensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisanthes banaensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisanthes fruticosa (Roxb.) Leenh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisanthes fruticosa (Roxb.) Leenh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.