Lerchea micrantha
Danh pháp khoa học chuẩn: Lerchea micrantha (Drake) H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Lerchea micrantha (Drake) H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
774 loài · trang 13/33
Danh pháp khoa học chuẩn: Lerchea micrantha (Drake) H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Lerchea micrantha (Drake) H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Lerchea sinica (H.S.Lo) H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Lerchea sinica (H.S.Lo) H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Lescuraea yuennanensis (Broth.) T.Cao & W.H.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Lescuraea yuennanensis (Broth.) T.Cao & W.H.Wang (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Lespedeza cuneata (Dum.Cours.) G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Lespedeza cuneata (Dum.Cours.) G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Lessingianthus plantaginoides (Kuntze) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lessingianthus plantaginoides (Kuntze) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucaena leucocephala (Lam.) de Wit Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucaena leucocephala (Lam.) de Wit (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucaena pulverulenta (Schltdl.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucaena pulverulenta (Schltdl.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Leucas aspera
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucas aspera (Willd.) Link Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucas aspera (Willd.) Link (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucas chinensis (Retz.) Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucas chinensis (Retz.) Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucas ciliata Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucas ciliata Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Leucas decemdentata
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucas decemdentata (Willd.) Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucas decemdentata (Willd.) Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucas mollissima Wall., 1830 Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucas mollissima Wall., 1830 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucas zeylanica (L.) W.T.Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucas zeylanica (L.) W.T.Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucobryum aduncum Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucobryum aduncum Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucobryum boninense Sull. & Lesq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucobryum boninense Sull. & Lesq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucobryum boryanum Besch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucobryum boryanum Besch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucobryum bowringii Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucobryum bowringii Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucobryum candidum (Brid. ex P.Beauv.) Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucobryum candidum (Brid. ex P.Beauv.) Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucobryum chlorophyllosum Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucobryum chlorophyllosum Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucobryum giganteum Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucobryum giganteum Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucobryum gracillimum Broth. ex Jovet-Ast & Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucobryum gracillimum Broth. ex Jovet-Ast & Tixier (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucobryum humillimum Cardot Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucobryum humillimum Cardot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucobryum javense (Brid.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucobryum javense (Brid.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucobryum juniperoideum (Brid.) Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucobryum juniperoideum (Brid.) Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.