Litsea veitchiana
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea veitchiana Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea veitchiana Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
774 loài · trang 27/33
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea veitchiana Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea veitchiana Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea verticillata Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea verticillata Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea viridis H.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea viridis H.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea yunnanensis Yen C.Yang & P.H.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea yunnanensis Yen C.Yang & P.H.Huang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Livistona chinensis
Tên tiếng Việt: Cọ Nhật Danh pháp khoa học: Livistona chinensis Chi (Genus): Livistona | Họ (Family): Arecaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cọ cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông Á C

Danh pháp khoa học chuẩn: Livistona halongensis T.H.Nguyên & Kiew Tên chấp nhận (Accepted Name): Livistona halongensis T.H.Nguyên & Kiew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Livistona jenkinsiana Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Livistona jenkinsiana Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Livistona saribus (Lour.) Merr. ex A.Chev. Tên chấp nhận (Accepted Name): Livistona saribus (Lour.) Merr. ex A.Chev. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Livistona speciosa Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Livistona speciosa Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobatiriccardia coronopus (De Not. ex Steph.) Furuki Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobatiriccardia coronopus (De Not. ex Steph.) Furuki (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Loeseneriella concinna A.C.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Loeseneriella concinna A.C.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Loeseneriella pauciflora (DC.) A.C.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Loeseneriella pauciflora (DC.) A.C.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lomagramma lomarioides (Blume) J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lomagramma lomarioides (Blume) J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Lomagramma sorbifolia (Willd.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Lomagramma sorbifolia (Willd.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Lomariopsis lineata (C.Presl) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Lomariopsis lineata (C.Presl) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Lomariopsis longini L.Y.Kuo & Y.H.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lomariopsis longini L.Y.Kuo & Y.H.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Lomariopsis spectabilis (Kunze) Mett. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lomariopsis spectabilis (Kunze) Mett. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Lomentaria hakodatensis Yendo Tên chấp nhận (Accepted Name): Lomentaria hakodatensis Yendo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Longiella distichacea (Mitt.) J.T.Wynns Tên chấp nhận (Accepted Name): Longiella distichacea (Mitt.) J.T.Wynns (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Lonicera annamensis Fukuoka Tên chấp nhận (Accepted Name): Lonicera annamensis Fukuoka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Lonicera confusa (Sweet) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lonicera confusa (Sweet) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Lonicera fargesii Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lonicera fargesii Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Lonicera ferruginea Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Lonicera ferruginea Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Lonicera hildebrandtiana Collett & Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lonicera hildebrandtiana Collett & Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.