
Lilium brownii
Danh pháp khoa học chuẩn: Lilium brownii F.E.Br. ex Miellez Tên chấp nhận (Accepted Name): Lilium brownii F.E.Br. ex Miellez (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
915 loài · trang 25/39

Danh pháp khoa học chuẩn: Lilium brownii F.E.Br. ex Miellez Tên chấp nhận (Accepted Name): Lilium brownii F.E.Br. ex Miellez (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Levierella densiramea Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Levierella densiramea Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Lomariopsis longini L.Y.Kuo & Y.H.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lomariopsis longini L.Y.Kuo & Y.H.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidozia trichodes (Reinw., Blume & Nees) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidozia trichodes (Reinw., Blume & Nees) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Leea aequata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leea aequata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucothoe griffithiana C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucothoe griffithiana C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Leucas decemdentata
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucas decemdentata (Willd.) Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucas decemdentata (Willd.) Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus axillaris (Cav.) Kaulf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus axillaris (Cav.) Kaulf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila aromatica (Lam.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila aromatica (Lam.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus biflorus (Blume) M.Gangop. & Chakrab. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus biflorus (Blume) M.Gangop. & Chakrab. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus hispidulus (Drake) Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus hispidulus (Drake) Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus nebularum A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus nebularum A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus platyphyllus A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus platyphyllus A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus scortechinii (King ex Hook.f.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus scortechinii (King ex Hook.f.) A.Camus (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis elliptica Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis elliptica Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis chapaensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis chapaensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucoloma perviride Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucoloma perviride Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea mekongensis Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea mekongensis Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus sublinearis (Baker ex Takeda) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus sublinearis (Baker ex Takeda) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Liriodendron chinense
Danh pháp khoa học chuẩn: Liriodendron chinense (Hemsl.) Sarg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liriodendron chinense (Hemsl.) Sarg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Laportea interrupta (L.) Chew Tên chấp nhận (Accepted Name): Laportea interrupta (L.) Chew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Lycium chinense Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lycium chinense Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Luculia pinceana Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Luculia pinceana Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucobryum gracillimum Broth. ex Jovet-Ast & Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucobryum gracillimum Broth. ex Jovet-Ast & Tixier (Tình trạng danh ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.