
Machilus verruculosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Machilus verruculosa H.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Machilus verruculosa H.W.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
911 loài · trang 3/38

Danh pháp khoa học chuẩn: Machilus verruculosa H.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Machilus verruculosa H.W.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Machilus villosa (Roxb.) Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Machilus villosa (Roxb.) Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Machilus yunnanensis Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Machilus yunnanensis Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Mackaya neesiana (Wall.) Das Tên chấp nhận (Accepted Name): Mackaya neesiana (Wall.) Das (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Maclura andamanica (Hook.fil.) C.C.Berg Tên chấp nhận (Accepted Name): Maclura andamanica (Hook.fil.) C.C.Berg (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Maclura cochinchinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Maclura cochinchinensis (Lour.) Corner Tên chấp nhận (Accepted Name): Maclura cochinchinensis (Lour.) Corner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Maclura fruticosa (Roxb.) Corner Tên chấp nhận (Accepted Name): Maclura fruticosa (Roxb.) Corner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Maclura tricuspidata Carrière Tên chấp nhận (Accepted Name): Maclura tricuspidata Carrière (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Maclurochloa tonkinensis H.N.Nguyen & V.T.Tran Tên chấp nhận (Accepted Name): Maclurochloa tonkinensis H.N.Nguyen & V.T.Tran (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Maclurodendron obovatum (Merr.) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Maclurodendron obovatum (Merr.) T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Maclurodendron oligophlebium (Merr.) T.G.Hartley Tên chấp nhận (Accepted Name): Maclurodendron oligophlebium (Merr.) T.G.Hartley (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Macrohymenium acidodon (Mont.) Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macrohymenium acidodon (Mont.) Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Macrohymenium mitratum (Dozy & Molk.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macrohymenium mitratum (Dozy & Molk.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium angulosum Thwaites & Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium angulosum Thwaites & Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium angustifolium Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium angustifolium Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium aurescens Hampe Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium aurescens Hampe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium blumei Nees ex Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium blumei Nees ex Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium cavaleriei Cardot & Thér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium cavaleriei Cardot & Thér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium cuspidatum Hampe Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium cuspidatum Hampe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium evrardii Thér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium evrardii Thér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium falcatulum Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium falcatulum Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium ferriei Cardot & Thér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium ferriei Cardot & Thér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium fuscescens Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium fuscescens Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium gymnostomum Sull. & Lesq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium gymnostomum Sull. & Lesq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.