
Mouretia oblanceolata
Danh pháp khoa học chuẩn: Mouretia oblanceolata L.Wu, K.S.Nguyen, B.H.Quang & T.P.Anh Tên chấp nhận (Accepted Name): Mouretia oblanceolata L.Wu, K.S.Nguyen, B.H.Quang & T.P.Anh (Tì
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
911 loài · trang 33/38

Danh pháp khoa học chuẩn: Mouretia oblanceolata L.Wu, K.S.Nguyen, B.H.Quang & T.P.Anh Tên chấp nhận (Accepted Name): Mouretia oblanceolata L.Wu, K.S.Nguyen, B.H.Quang & T.P.Anh (Tì
Danh pháp khoa học chuẩn: Mouretia tonkinensis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mouretia tonkinensis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Mouretia vietnamensis Tange Tên chấp nhận (Accepted Name): Mouretia vietnamensis Tange (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Mucuna biplicata Teijsm. & Binn. ex Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Mucuna biplicata Teijsm. & Binn. ex Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Mucuna bracteata DC. ex Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Mucuna bracteata DC. ex Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Mucuna gigantea (Willd.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mucuna gigantea (Willd.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Mucuna hainanensis Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Mucuna hainanensis Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Mucuna interrupta Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mucuna interrupta Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Mucuna macrocarpa Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mucuna macrocarpa Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Mucuna monosperma Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mucuna monosperma Wall. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Mucuna pruriens (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mucuna pruriens (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Mucuna revoluta Wilmot-Dear Tên chấp nhận (Accepted Name): Mucuna revoluta Wilmot-Dear (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Muehlenbeckia platyclada (F.Muell.) Meisn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Muehlenbeckia platyclada (F.Muell.) Meisn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Muhlenbergia huegelii Trin. Tên chấp nhận (Accepted Name): Muhlenbergia huegelii Trin. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Muhlenbergia japonica Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Muhlenbergia japonica Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Munronia petiolata N.T.Cuong, D.T.Hoan & Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Munronia petiolata N.T.Cuong, D.T.Hoan & Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Munronia pinnata (Wall.) W.Theob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Munronia pinnata (Wall.) W.Theob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Munronia unifoliolata Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Munronia unifoliolata Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Muntingia calabura L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Muntingia calabura L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Murdannia bracteata (C.B.Clarke) J.K.Morton ex D.Y.Hong Tên chấp nhận (Accepted Name): Murdannia bracteata (C.B.Clarke) J.K.Morton ex D.Y.Hong (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Murdannia dimorpha (Dalzell) G.Brückn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Murdannia dimorpha (Dalzell) G.Brückn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Murdannia divergens (C.B.Clarke) G.Brückn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Murdannia divergens (C.B.Clarke) G.Brückn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Murdannia edulis (Stokes) Faden Tên chấp nhận (Accepted Name): Murdannia edulis (Stokes) Faden (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Murdannia gigantea (Vahl) G.Brückn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Murdannia gigantea (Vahl) G.Brückn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.