
Micrechites jacquetii
Danh pháp khoa học chuẩn: Micrechites jacquetii Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Micrechites jacquetii Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
21 loài

Danh pháp khoa học chuẩn: Micrechites jacquetii Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Micrechites jacquetii Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Melodinus monogynus Roxb. ex Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melodinus monogynus Roxb. ex Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Matelea stenopetala Sandwith Tên chấp nhận (Accepted Name): Matelea stenopetala Sandwith (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Marsdenia cyanescens Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Marsdenia cyanescens Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Marsdenia glomerata Tsiang Tên chấp nhận (Accepted Name): Marsdenia glomerata Tsiang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Myriopteron extensum (Wight & Arn.) K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Myriopteron extensum (Wight & Arn.) K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Marsdenia lachnostoma Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Marsdenia lachnostoma Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Marsdenia tonkinensis Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Marsdenia tonkinensis Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Micrechites baillonii Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Micrechites baillonii Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Melodinus suaveolens (Hance) Champion ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melodinus suaveolens (Hance) Champion ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Melodinus tenuicaudatus Tsiang & P.T.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Melodinus tenuicaudatus Tsiang & P.T.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Melodinus orientalis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Melodinus orientalis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Melodinus cambodiensis Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Melodinus cambodiensis Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Marsdenia hainanensis Tsiang Tên chấp nhận (Accepted Name): Marsdenia hainanensis Tsiang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Marsdenia schneideri Tsiang Tên chấp nhận (Accepted Name): Marsdenia schneideri Tsiang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Marsdenia glabra Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Marsdenia glabra Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Melodinus honbaensis A.Chev. ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melodinus honbaensis A.Chev. ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Marsdenia tinctoria R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Marsdenia tinctoria R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Micrechites polyantha (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Micrechites polyantha (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Melodinus fusiformis Champion ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melodinus fusiformis Champion ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Melodinus cochinchinensis (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Melodinus cochinchinensis (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.