Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Rubiaceae

64 loài · trang 1/3

Morinda vestita (Morinda vestita)

Morinda vestita

Danh pháp khoa học chuẩn: Morinda vestita Pierre ex Pit., 1924 Tên chấp nhận (Accepted Name): Morinda vestita Pierre ex Pit., 1924 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Morinda longissima (Morinda longissima)

Morinda longissima

Danh pháp khoa học chuẩn: Morinda longissima Y.Z.Ruan Tên chấp nhận (Accepted Name): Morinda longissima Y.Z.Ruan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Manettia domingensis (Manettia domingensis)

Manettia domingensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Manettia domingensis Sprague Tên chấp nhận (Accepted Name): Manettia domingensis Sprague (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mouretia larsenii (Mouretia larsenii)

Mouretia larsenii

Danh pháp khoa học chuẩn: Mouretia larsenii Tange Tên chấp nhận (Accepted Name): Mouretia larsenii Tange (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Meyna pierrei (Meyna pierrei)

Meyna pierrei

Danh pháp khoa học chuẩn: Meyna pierrei Robyns Tên chấp nhận (Accepted Name): Meyna pierrei Robyns (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Myrmecodia tuberosa (Myrmecodia tuberosa)

Myrmecodia tuberosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Myrmecodia tuberosa Jack Tên chấp nhận (Accepted Name): Myrmecodia tuberosa Jack (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mitragyna rotundifolia (Mitragyna rotundifolia)

Mitragyna rotundifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitragyna rotundifolia (Roxb.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitragyna rotundifolia (Roxb.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mussaenda pilosissima (Mussaenda pilosissima)

Mussaenda pilosissima

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda pilosissima Valeton Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda pilosissima Valeton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mussaenda hirsutula (Mussaenda hirsutula)

Mussaenda hirsutula

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda hirsutula Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda hirsutula Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mussaenda soyauxii (Mussaenda soyauxii)

Mussaenda soyauxii

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda soyauxii Büttner Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda soyauxii Büttner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Bướm Bạc Núi Dinh (Mussaenda dinhensis)

Bướm Bạc Núi Dinh

Mussaenda dinhensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda dinhensis Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda dinhensis Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mussaenda subsessilis (Mussaenda subsessilis)

Mussaenda subsessilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda subsessilis Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda subsessilis Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mussaenda dranensis (Mussaenda dranensis)

Mussaenda dranensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda dranensis Wernham Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda dranensis Wernham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mussaenda villosa (Mussaenda villosa)

Mussaenda villosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda villosa Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda villosa Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mussaenda macrophylla (Mussaenda macrophylla)

Mussaenda macrophylla

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda macrophylla Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda macrophylla Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mycetia effusa (Mycetia effusa)

Mycetia effusa

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia effusa (Pit.) Razafim. & B.Bremer Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia effusa (Pit.) Razafim. & B.Bremer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Morinda umbellata (Morinda umbellata)

Morinda umbellata

Danh pháp khoa học chuẩn: Morinda umbellata Lour., 1790 Tên chấp nhận (Accepted Name): Morinda umbellata Lour., 1790 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mycetia cauliflora (Mycetia cauliflora)

Mycetia cauliflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia cauliflora Reinw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia cauliflora Reinw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mycetia longiflora (Mycetia longiflora)

Mycetia longiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia longiflora F.C.How ex H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia longiflora F.C.How ex H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mitragyna parvifolia (Mitragyna parvifolia)

Mitragyna parvifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitragyna parvifolia (Roxb.) Korth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitragyna parvifolia (Roxb.) Korth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mussaenda thorelii (Mussaenda thorelii)

Mussaenda thorelii

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda thorelii Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda thorelii Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mussaenda divaricata (Mussaenda divaricata)

Mussaenda divaricata

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda divaricata Hutch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda divaricata Hutch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Mussaenda sanderiana (Mussaenda sanderiana)

Mussaenda sanderiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Mussaenda sanderiana Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mussaenda sanderiana Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Myrmecodia echinata (Myrmecodia echinata)

Myrmecodia echinata

Danh pháp khoa học chuẩn: Myrmecodia echinata Miq., 1869 Tên chấp nhận (Accepted Name): Myrmecodia echinata Miq., 1869 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Rubiaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.