Memecylon harmandii
Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon harmandii Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon harmandii Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
921 loài · trang 21/39
Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon harmandii Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon harmandii Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon lanceolatum Blanco Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon lanceolatum Blanco (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon langbianense Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon langbianense Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon ligustrifolium Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon ligustrifolium Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon lilacinum Zoll. & Moritzi Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon lilacinum Zoll. & Moritzi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon lurerii Naudin Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon lurerii Naudin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon nigrescens Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon nigrescens Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon octocostatum Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon octocostatum Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon oleifolium Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon oleifolium Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon ovatum Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon ovatum Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon pauciflorum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon pauciflorum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon scutellatum (Lour.) Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon scutellatum (Lour.) Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Memecylon umbellatum Burm.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Memecylon umbellatum Burm.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Menisciopsis lakhimpurensis (Rosenst.) S.E.Fawc. & A.R.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Menisciopsis lakhimpurensis (Rosenst.) S.E.Fawc. & A.R.Sm. (Tình

Mentha aquatica
Danh pháp khoa học chuẩn: Mentha aquatica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mentha aquatica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Mentha arvensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Mentha arvensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mentha arvensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Mercurialis leiocarpa Siebold & Zucc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mercurialis leiocarpa Siebold & Zucc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Meristotheca lysonensis X.-V.Nguyen, X.-T.Nguyen, Kittle & McDermid, 2022 Tên chấp nhận (Accepted Name): Meristotheca lysonensis X.-V.Nguyen, X.-T.Nguyen,
Danh pháp khoa học chuẩn: Merremia gemella (Burm.fil.) Hallier fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Merremia gemella (Burm.fil.) Hallier fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Merremia hainanensis H.S.Kiu Tên chấp nhận (Accepted Name): Merremia hainanensis H.S.Kiu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Merremia hederacea (Burm.fil.) Hallier fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Merremia hederacea (Burm.fil.) Hallier fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Merremia hirta (L.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Merremia hirta (L.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Merremia martini (H.Lév.) Staples & Simões Tên chấp nhận (Accepted Name): Merremia martini (H.Lév.) Staples & Simões (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Merremia poranoides (C.B.Clarke) Hallier fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Merremia poranoides (C.B.Clarke) Hallier fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.