
Metalejeunea cucullata
Danh pháp khoa học chuẩn: Metalejeunea cucullata (Reinw., Blume & Nees) Grolle Tên chấp nhận (Accepted Name): Metalejeunea cucullata (Reinw., Blume & Nees) Grolle (Tình trạng danh
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
921 loài · trang 22/39

Danh pháp khoa học chuẩn: Metalejeunea cucullata (Reinw., Blume & Nees) Grolle Tên chấp nhận (Accepted Name): Metalejeunea cucullata (Reinw., Blume & Nees) Grolle (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Metapanax davidii (Franch.) J.Wen & Frodin Tên chấp nhận (Accepted Name): Metapanax davidii (Franch.) J.Wen & Frodin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Metapetrocosmea alba X.R.Zheng, P.S Zou & S.P.Dai, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Metapetrocosmea alba X.R.Zheng, P.S Zou & S.P.Dai, 2023 (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Metapetrocosmea cycnostyla (B.L.Burtt) Yin Z.Wang & P.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Metapetrocosmea cycnostyla (B.L.Burtt) Yin Z.Wang & P.W.Li (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Metapetrocosmea eberhardtii (Pellegr.) Yin Z.Wang & P.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Metapetrocosmea eberhardtii (Pellegr.) Yin Z.Wang & P.W.Li (Tình
Danh pháp khoa học chuẩn: Metapetrocosmea minutihamata (D.Wood) Yin Z.Wang & P.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Metapetrocosmea minutihamata (D.Wood) Yin Z.Wang & P.W.Li (Tình t
Danh pháp khoa học chuẩn: Metapetrocosmea poilanei (Pellegr.) Yin Z.Wang & P.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Metapetrocosmea poilanei (Pellegr.) Yin Z.Wang & P.W.Li (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Metapetrocosmea tamiana (B.L.Burtt) Yin Z.Wang & P.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Metapetrocosmea tamiana (B.L.Burtt) Yin Z.Wang & P.W.Li (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Metathelypteris adscendens (Ching) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Metathelypteris adscendens (Ching) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Metathelypteris dayi (Bedd.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Metathelypteris dayi (Bedd.) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Metathelypteris flaccida (Blume) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Metathelypteris flaccida (Blume) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Metathelypteris gracilescens (Blume) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Metathelypteris gracilescens (Blume) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Metathelypteris laxa (Franch. & Sav.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Metathelypteris laxa (Franch. & Sav.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Metathelypteris singalanensis (Baker) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Metathelypteris singalanensis (Baker) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Meteoriella soluta (Mitt.) S.Okamura Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteoriella soluta (Mitt.) S.Okamura (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Meteoriopsis reclinata (Müll.Hal.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteoriopsis reclinata (Müll.Hal.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Meteoriopsis squarrosa (Hook. ex Harv.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteoriopsis squarrosa (Hook. ex Harv.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Meteoriopsis undulata Horik. & Nog. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteoriopsis undulata Horik. & Nog. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Meteorium atrovariegatum Cardot & Thér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteorium atrovariegatum Cardot & Thér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Meteorium buchananii (Brid.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteorium buchananii (Brid.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Meteorium papillarioides Nog. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteorium papillarioides Nog. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Meteorium polytrichum Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteorium polytrichum Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Meteorium subpolytrichum (Besch.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Meteorium subpolytrichum (Besch.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Metroxylon sagu Rottb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Metroxylon sagu Rottb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.