Neogoniolithon oblimans
Danh pháp khoa học chuẩn: Neogoniolithon oblimans (Heydrich) P.C.Silva Tên chấp nhận (Accepted Name): Neogoniolithon oblimans (Heydrich) P.C.Silva (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
160 loài · trang 3/7
Danh pháp khoa học chuẩn: Neogoniolithon oblimans (Heydrich) P.C.Silva Tên chấp nhận (Accepted Name): Neogoniolithon oblimans (Heydrich) P.C.Silva (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Neogoniolithon trichotomum Tên chấp nhận (Accepted Name): Neogoniolithon trichotomum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Neohymenopogon oligocarpus (H.L.Li) Bennet Tên chấp nhận (Accepted Name): Neohymenopogon oligocarpus (H.L.Li) Bennet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Neohymenopogon parasiticus (Wall.) Bennet Tên chấp nhận (Accepted Name): Neohymenopogon parasiticus (Wall.) Bennet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Neoizziella divaricata (C.K.Tseng) S.M.Lin, S.-Y.Yang & Huisman, 2011 Tên chấp nhận (Accepted Name): Neoizziella divaricata (C.K.Tseng) S.M.Lin, S.-Y.Yang
Danh pháp khoa học chuẩn: Neolamarckia cadamba (Roxb.) Bosser Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolamarckia cadamba (Roxb.) Bosser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Neolepidozia wallichiana (Gottsche) Fulford & J.Taylor Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolepidozia wallichiana (Gottsche) Fulford & J.Taylor (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Neolepisorus fortunei (T.Moore) LiWang Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolepisorus fortunei (T.Moore) LiWang (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea alongensis Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea alongensis Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea angustifolia A.Chev. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea angustifolia A.Chev. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea aurata (Hayata) Koidz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea aurata (Hayata) Koidz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea bidoupensis Yahara & Tagane Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea bidoupensis Yahara & Tagane (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea buisanensis Yamam. & Kamik. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea buisanensis Yamam. & Kamik. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea cassia (L.) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea cassia (L.) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea chuii Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea chuii Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea confertifolia (Hemsl.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea confertifolia (Hemsl.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea cuipala (D.Don) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea cuipala (D.Don) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea elaeocarpa H.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea elaeocarpa H.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea foliosa (Nees) Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea foliosa (Nees) Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea homilantha C.K.Allen Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea homilantha C.K.Allen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea hongiaoensis Yahara & Tagane Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea hongiaoensis Yahara & Tagane (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea levinei Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea levinei Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea ovatifolia Yen C.Yang & P.H.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea ovatifolia Yen C.Yang & P.H.Huang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Neolitsea poilanei H.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Neolitsea poilanei H.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.