Oberonia acarus
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia acarus Evrard ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia acarus Evrard ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
317 loài · trang 1/14
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia acarus Evrard ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia acarus Evrard ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia acaulis Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia acaulis Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia anthropophora Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia anthropophora Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia caulescens Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia caulescens Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Oberonia cavaleriei
Oberonia cavaleriei Finet là tên chấp nhận (POWO, GBIF), công bố ở Bull. Soc. Bot. France 55: 334 (1908). Loài thuộc họ Lan (Orchidaceae), chi Oberonia. Tên O. myosurus Lindl. được
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia dubia J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia dubia J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia ensiformis (Sm.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia ensiformis (Sm.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia falcata King & Pantl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia falcata King & Pantl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia falconeri Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia falconeri Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia huensis Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia huensis Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia intermedia King & Pantl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia intermedia King & Pantl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia jenkinsiana Griff. ex Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia jenkinsiana Griff. ex Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia kwangsiensis Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia kwangsiensis Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia langbianensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia langbianensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia longibracteata Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia longibracteata Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia lycopodioides (J.Koenig) Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia lycopodioides (J.Koenig) Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia maxima C.S.P.Parish ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia maxima C.S.P.Parish ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia microphylla (Blume) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia microphylla (Blume) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia mucronata (D.Don) Ormerod & Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia mucronata (D.Don) Ormerod & Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia multidentata Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia multidentata Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia pachyphylla King & Pantl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia pachyphylla King & Pantl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia pumilio Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia pumilio Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia rufilabris Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia rufilabris Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Oberonia singalangensis Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oberonia singalangensis Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.