Ormosia simplicifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Ormosia simplicifolia Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Ormosia simplicifolia Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
317 loài · trang 11/14
Danh pháp khoa học chuẩn: Ormosia simplicifolia Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Ormosia simplicifolia Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Ormosia sumatrana (Miq.) Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Ormosia sumatrana (Miq.) Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Ormosia tonkinensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ormosia tonkinensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Ormosia tsangii H.Y.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Ormosia tsangii H.Y.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ormosia xylocarpa Merr. & Chun ex H.Y.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Ormosia xylocarpa Merr. & Chun ex H.Y.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Ornithoboea calcicola C.Y.Wu ex H.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Ornithoboea calcicola C.Y.Wu ex H.W.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ornithoboea emarginata D.J.Middleton & N.S.Ly Tên chấp nhận (Accepted Name): Ornithoboea emarginata D.J.Middleton & N.S.Ly (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Ornithoboea feddei (H.Lév.) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Ornithoboea feddei (H.Lév.) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Ornithoboea lacei Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Ornithoboea lacei Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Ornithoboea obovata S.M.Scott Tên chấp nhận (Accepted Name): Ornithoboea obovata S.M.Scott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Ornithoboea parishii C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Ornithoboea parishii C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ornithoboea wildeana Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Ornithoboea wildeana Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Orophea creaghii (Ridl.) Leonardía & Kessler Tên chấp nhận (Accepted Name): Orophea creaghii (Ridl.) Leonardía & Kessler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Orophea harmandiana Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Orophea harmandiana Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Orophea hirsuta King Tên chấp nhận (Accepted Name): Orophea hirsuta King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Orophea multiflora Ast Tên chấp nhận (Accepted Name): Orophea multiflora Ast (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Orophea polycarpa A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Orophea polycarpa A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Orophea thorelii Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Orophea thorelii Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Orophea tonkinensis Finet & Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Orophea tonkinensis Finet & Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Oroxylum indicum
Danh pháp khoa học chuẩn: Oroxylum indicum (L.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Oroxylum indicum (L.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Orthomnion bryoides (Griff.) Nork. Tên chấp nhận (Accepted Name): Orthomnion bryoides (Griff.) Nork. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Orthomnion dilatatum (Wilson ex Mitt.) P.C.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Orthomnion dilatatum (Wilson ex Mitt.) P.C.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Orthomnion elimbatum (Nog.) T.J.Kop. Tên chấp nhận (Accepted Name): Orthomnion elimbatum (Nog.) T.J.Kop. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Orthomnion javense (M.Fleisch.) T.J.Kop. Tên chấp nhận (Accepted Name): Orthomnion javense (M.Fleisch.) T.J.Kop. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.