Peliosanthes curviandra
Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes curviandra Vislobokov Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes curviandra Vislobokov (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.611 loài · trang 12/68
Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes curviandra Vislobokov Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes curviandra Vislobokov (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes divaricatanthera N.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes divaricatanthera N.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes gracilipes (Craib) N.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes gracilipes (Craib) N.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes griffithii Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes griffithii Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes hexagona Aver., N.Tanaka & K.S.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes hexagona Aver., N.Tanaka & K.S.Nguyen (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes linearifolia Kroupsky, N.Tanaka, K.S.Nguyen & Nuraliev, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes linearifolia Kroupsky, N.Tanaka, K.S

Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes longicoronata Vislobokov & N.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes longicoronata Vislobokov & N.Tanaka (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes luteoviridis Vislobokov, K.S.Nguyen, Kalyuzhny, Nuraliev & N.Tanaka, 2022 Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes luteoviridis Vislobokov
Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes macrophylla Wall. ex Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes macrophylla Wall. ex Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes macrostegia Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes macrostegia Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes micrantha Aver. & N.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes micrantha Aver. & N.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes minutiflora N.Tanaka, J.Murata & S.K.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes minutiflora N.Tanaka, J.Murata & S.K.Wu (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes nivea Aver. & N.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes nivea Aver. & N.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes sinica F.T.Wang & Tang Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes sinica F.T.Wang & Tang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes teta Andrews Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes teta Andrews (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes triandra Aver. & N.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes triandra Aver. & N.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes weberi (L.Rodr.) N.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes weberi (L.Rodr.) N.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes yunnanensis F.T.Wang & Tang Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes yunnanensis F.T.Wang & Tang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Pellacalyx yunnanensis Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Pellacalyx yunnanensis Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Pellionia cristulata Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pellionia cristulata Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Pellionia longipedunculata W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Pellionia longipedunculata W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Pellionia pauciflora W.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Pellionia pauciflora W.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Peltophorum dasyrhachis
Danh pháp khoa học chuẩn: Peltophorum dasyrhachis (Miq.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Peltophorum dasyrhachis (Miq.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Peltophorum pterocarpum
Tên tiếng Việt: Lim xẹt Danh pháp khoa học: Peltophorum pterocarpum Chi (Genus): Peltophorum | Họ (Family): Fabaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây bóng mát Nguồn gốc phân bố tự nhiên
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.