Pinalia chrysocardium
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinalia chrysocardium (Schltr.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinalia chrysocardium (Schltr.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Peders
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
110 loài · trang 4/5
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinalia chrysocardium (Schltr.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinalia chrysocardium (Schltr.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Peders
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinalia conferta (S.C.Chen & Z.H.Tsi) S.C.Chen & J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinalia conferta (S.C.Chen & Z.H.Tsi) S.C.Chen & J.J.Wood (Tình t
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinalia diversicolor (V.N.Long & Aver.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinalia diversicolor (V.N.Long & Aver.) Schuit., Y.P
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinalia donnaiensis (Gagnep.) S.C.Chen & J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinalia donnaiensis (Gagnep.) S.C.Chen & J.J.Wood (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinalia eriopsidobulbon (C.S.P.Parish & Rchb.f.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinalia eriopsidobulbon (C.S.P.Parish & Rchb.f.) Kuntze (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinalia floribunda (Lindl.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinalia floribunda (Lindl.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinalia globulifera (Seidenf.) A.N.Rao Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinalia globulifera (Seidenf.) A.N.Rao (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinalia mysorensis (Lindl.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinalia mysorensis (Lindl.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinalia obscura (Aver.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinalia obscura (Aver.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinalia pachyphylla (Aver.) S.C.Chen & J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinalia pachyphylla (Aver.) S.C.Chen & J.J.Wood (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinalia spicata (D.Don) S.C.Chen & J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinalia spicata (D.Don) S.C.Chen & J.J.Wood (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinalia sutepensis (Rolfe ex Downie) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinalia sutepensis (Rolfe ex Downie) Schuit., Y.P.Ng &

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinalia tenuiflora (Ridl.) J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinalia tenuiflora (Ridl.) J.J.Wood (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Platanthera angustata (Blume) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Platanthera angustata (Blume) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Platanthera epiphytica Aver. & Efimov Tên chấp nhận (Accepted Name): Platanthera epiphytica Aver. & Efimov (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleione praecox (Sm.) D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleione praecox (Sm.) D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleione vietnamensis Aver. & P.J.Cribb Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleione vietnamensis Aver. & P.J.Cribb (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Plocoglottis bokorensis (Gagnep.) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plocoglottis bokorensis (Gagnep.) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Plocoglottis quadrifolia J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plocoglottis quadrifolia J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Podochilus banaensis Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Podochilus banaensis Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Podochilus cultratus Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Podochilus cultratus Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Podochilus khasianus Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Podochilus khasianus Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Podochilus microphyllus Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Podochilus microphyllus Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Podochilus oxystophylloides Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Podochilus oxystophylloides Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.