Phrynium yunnanense
Danh pháp khoa học chuẩn: Phrynium yunnanense Y.S.Ye & L.Fu Tên chấp nhận (Accepted Name): Phrynium yunnanense Y.S.Ye & L.Fu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.427 loài · trang 20/60
Danh pháp khoa học chuẩn: Phrynium yunnanense Y.S.Ye & L.Fu Tên chấp nhận (Accepted Name): Phrynium yunnanense Y.S.Ye & L.Fu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Phycodrys rubens (L.) Batters Tên chấp nhận (Accepted Name): Phycodrys rubens (L.) Batters (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyla nodiflora (L.) Greene Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyla nodiflora (L.) Greene (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Phylacium bracteosum Benn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phylacium bracteosum Benn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis brevipedunculata C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis brevipedunculata C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis cavaleriei (H.Lév. & Vaniot) Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis cavaleriei (H.Lév. & Vaniot) Guillaumin (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis dichotoma C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis dichotoma C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis driessenioides C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis driessenioides C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis guillauminii H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis guillauminii H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis longicalcarata C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis longicalcarata C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis marumiaetricha (Guillaumin) C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis marumiaetricha (Guillaumin) C.Hansen (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis megalocentra C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis megalocentra C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis ovalifolia H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis ovalifolia H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis rotundifolia (Jack) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis rotundifolia (Jack) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis scorpiothyrsoides C.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis scorpiothyrsoides C.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis sessilifolia C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis sessilifolia C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis setotheca H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis setotheca H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis suberalata C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis suberalata C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis subrotunda C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis subrotunda C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis tetrandra Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis tetrandra Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis tonkinensis (Cogn.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis tonkinensis (Cogn.) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis truncata C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis truncata C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus acidus (L.) Skeels Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus acidus (L.) Skeels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus albidiscus (Ridl.) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus albidiscus (Ridl.) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.