
Piper filiferum
Danh pháp khoa học chuẩn: Piper filiferum Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper filiferum Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.631 loài · trang 15/68

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper filiferum Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper filiferum Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Prasoxylon hongkongense (Tutcher) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Prasoxylon hongkongense (Tutcher) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Pteris vermae (Fraser-Jenk.) Fraser-Jenk. & Khullar Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteris vermae (Fraser-Jenk.) Fraser-Jenk. & Khullar (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Pahudioxylon sahnii Ghosh & Kazmi, 1961 Tên chấp nhận (Accepted Name): Pahudioxylon sahnii Ghosh & Kazmi, 1961 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Polygonum spec (Linnaeus, 1753) P.J.Bergius Tên chấp nhận (Accepted Name): Polygonum spec (Linnaeus, 1753) P.J.Bergius (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Puhuaea megaphylla (Zoll. & Moritzi) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Puhuaea megaphylla (Zoll. & Moritzi) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pholidota gibbosa (Blume) Lindl. ex DeVriese Tên chấp nhận (Accepted Name): Pholidota gibbosa (Blume) Lindl. ex DeVriese (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterophyllum bavieri Zeiller, 1902 Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterophyllum bavieri Zeiller, 1902 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Pteridium rostratum (Burm.fil.) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteridium rostratum (Burm.fil.) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Pteris pseudowulaiensis Y.S.Chao Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteris pseudowulaiensis Y.S.Chao (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Pontederia elata (Ridl.) M.Pell. & C.N.Horn Tên chấp nhận (Accepted Name): Pontederia elata (Ridl.) M.Pell. & C.N.Horn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinalia diversicolor (V.N.Long & Aver.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinalia diversicolor (V.N.Long & Aver.) Schuit., Y.P
Danh pháp khoa học chuẩn: Pteris geminata Wall. ex J.Agardh Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteris geminata Wall. ex J.Agardh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera harmsiana (Hosseus) Bandyop. & Ghoshal Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera harmsiana (Hosseus) Bandyop. & Ghoshal (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Pseudocayratia oligocarpa (H.Lév. & Vaniot) J.Wen & L.M.Lu Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseudocayratia oligocarpa (H.Lév. & Vaniot) J.Wen & L.M.Lu (Tình
Danh pháp khoa học chuẩn: Pteridrys triangularis Li Bing Zhang & X.M.Zhou Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteridrys triangularis Li Bing Zhang & X.M.Zhou (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Pleurolobus salicifolius (Poir.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleurolobus salicifolius (Poir.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus lehnertii Testo Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus lehnertii Testo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Pteridrys costularis Li Bing Zhang, Liang Zhang, N.T.Lu & X.M.Zhou Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteridrys costularis Li Bing Zhang, Liang Zhang, N.T.Lu

Danh pháp khoa học chuẩn: Pteroceras teres (Blume) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Pteroceras teres (Blume) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes cambodiana Aver. & N.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes cambodiana Aver. & N.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Pulicarioidea annamica
Danh pháp khoa học chuẩn: Pulicarioidea annamica (Gagnep.) Bunwong, Chantar. & S.C.Keeley Tên chấp nhận (Accepted Name): Pulicarioidea annamica (Gagnep.) Bunwong, Chantar. & S.C.Ke

Danh pháp khoa học chuẩn: Phalaenopsis marriottiana (Rchb.f.) Kocyan & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phalaenopsis marriottiana (Rchb.f.) Kocyan & Schuit. (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllotheca australis Brongniart, 1828 Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllotheca australis Brongniart, 1828 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.