
Đỉnh đầu
Platostoma hispidum
Danh pháp khoa học chuẩn: Platostoma hispidum (L.) A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Platostoma hispidum (L.) A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.631 loài · trang 43/68

Platostoma hispidum
Danh pháp khoa học chuẩn: Platostoma hispidum (L.) A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Platostoma hispidum (L.) A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Poilannammia incisa C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Poilannammia incisa C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Pternandra coerulescens Jack Tên chấp nhận (Accepted Name): Pternandra coerulescens Jack (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllagathis sessilifolia C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllagathis sessilifolia C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Paramignya hispida (Pierre ex Guillaumin) Pierre ex Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Paramignya hispida (Pierre ex Guillaumin) Pierre ex Guillaum
Danh pháp khoa học chuẩn: Phaulopsis dorsiflora (Retz.) Santapau Tên chấp nhận (Accepted Name): Phaulopsis dorsiflora (Retz.) Santapau (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum acerifolium (L.) Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum acerifolium (L.) Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Pentaspadon annamense (Evrard & Tardieu) P.H.Hô Tên chấp nhận (Accepted Name): Pentaspadon annamense (Evrard & Tardieu) P.H.Hô (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Polyalthia harmandii (Pierre) Finet & Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Polyalthia harmandii (Pierre) Finet & Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Pluchea pteropoda Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pluchea pteropoda Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia leptostachya Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia leptostachya Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Psychotria mekongensis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Psychotria mekongensis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Persicaria lapathifolia (L.) Gray Tên chấp nhận (Accepted Name): Persicaria lapathifolia (L.) Gray (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Palaquium obovatum (Griff.) Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Palaquium obovatum (Griff.) Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum coccineum Perner & R.Herrm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum coccineum Perner & R.Herrm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Paphiopedilum callosum
Danh pháp khoa học chuẩn: Paphiopedilum callosum (Rchb.f.) Stein Tên chấp nhận (Accepted Name): Paphiopedilum callosum (Rchb.f.) Stein (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pecteilis susannae (L.) Raf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pecteilis susannae (L.) Raf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Peristylus constrictus (Lindl.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peristylus constrictus (Lindl.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Polygonatum punctatum Royle ex Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Polygonatum punctatum Royle ex Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pontederia plantaginea Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pontederia plantaginea Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga paradoxa (Griff.) Scheff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga paradoxa (Griff.) Scheff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis pseudomollis (Müll.Hal.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis pseudomollis (Müll.Hal.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Porpax filiformis (Wight) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Porpax filiformis (Wight) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Primula carolinehenryae S.O'Brien Tên chấp nhận (Accepted Name): Primula carolinehenryae S.O'Brien (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.