
Porella madagascariensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Porella madagascariensis (Nees & Mont.) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella madagascariensis (Nees & Mont.) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.631 loài · trang 50/68

Danh pháp khoa học chuẩn: Porella madagascariensis (Nees & Mont.) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella madagascariensis (Nees & Mont.) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Porella nitens (Steph.) S.Hatt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella nitens (Steph.) S.Hatt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Porella obtusata (Taylor) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella obtusata (Taylor) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Porella perrottetiana (Mont.) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella perrottetiana (Mont.) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Porella plumosa (Mitt.) Parihar Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella plumosa (Mitt.) Parihar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Porella ulophylla (Steph.) S.Hatt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella ulophylla (Steph.) S.Hatt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Porolithon onkodes (Heydr.) Foslie Tên chấp nhận (Accepted Name): Porolithon onkodes (Heydr.) Foslie (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Porotrichum korthalsianum (Dozy & Molk.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porotrichum korthalsianum (Dozy & Molk.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Porpax elwesii (Rchb.f.) Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Porpax elwesii (Rchb.f.) Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Porpax filiformis (Wight) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Porpax filiformis (Wight) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Porpax parviflorum (D.Don) Ormerod & Kurzweil Tên chấp nhận (Accepted Name): Porpax parviflorum (D.Don) Ormerod & Kurzweil (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Porpax pusilla (Griff.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Porpax pusilla (Griff.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Porpax reticulata Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porpax reticulata Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Porpax spirodela (Aver.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Porpax spirodela (Aver.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Portulaca oleracea L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Portulaca oleracea L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Portulaca pilosa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Portulaca pilosa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Portulaca quadrifida L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Portulaca quadrifida L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Portulaca umbraticola Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Portulaca umbraticola Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Potamogeton crispus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Potamogeton crispus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Potamogeton lucens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Potamogeton lucens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Potamogeton octandrus Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Potamogeton octandrus Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Potamogeton wrightii Morong Tên chấp nhận (Accepted Name): Potamogeton wrightii Morong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Potentilla indica (Andrews) Th.Wolf Tên chấp nhận (Accepted Name): Potentilla indica (Andrews) Th.Wolf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Potentilla limprichtii J.Krause Tên chấp nhận (Accepted Name): Potentilla limprichtii J.Krause (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.