
Rhynchoglossum obliquum
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchoglossum obliquum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchoglossum obliquum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
442 loài · trang 11/19

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchoglossum obliquum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchoglossum obliquum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchosia capensis Schinz Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchosia capensis Schinz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchosia rufescens DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchosia rufescens DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchosia tomentosa (L.) Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchosia tomentosa (L.) Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchosia volubilis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchosia volubilis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchospermum verticillatum Reinw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchospermum verticillatum Reinw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchospora brownii Roem. & Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchospora brownii Roem. & Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchospora chinensis Nees & Meyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchospora chinensis Nees & Meyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchospora colorata (L.) H.Pfeiff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchospora colorata (L.) H.Pfeiff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchospora corymbosa (L.) Britton Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchospora corymbosa (L.) Britton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchospora gracillima Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchospora gracillima Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchospora hookeri Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchospora hookeri Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchospora longisetis R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchospora longisetis R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchospora rubra (Lour.) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchospora rubra (Lour.) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchospora rugosa (Vahl) Gale Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchospora rugosa (Vahl) Gale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchospora submarginata Kük. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchospora submarginata Kük. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchospora triflora Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchospora triflora Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchospora wightiana (Nees) Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchospora wightiana (Nees) Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchospora wrightiana Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchospora wrightiana Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchostegiella menadensis (Sande Lac.) E.B.Bartram Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchostegiella menadensis (Sande Lac.) E.B.Bartram (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchostegiella scabriseta (Schwägr.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchostegiella scabriseta (Schwägr.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchostegium celebicum (Sande Lac.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchostegium celebicum (Sande Lac.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchostegium contortulum Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchostegium contortulum Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchostegium muelleri A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchostegium muelleri A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.