
dó
Rhamnoneuron balansae
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhamnoneuron balansae Gilg Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhamnoneuron balansae Gilg (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
442 loài · trang 5/19

Rhamnoneuron balansae
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhamnoneuron balansae Gilg Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhamnoneuron balansae Gilg (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhamnus hainanensis Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhamnus hainanensis Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhamnus hemsleyana C.K.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhamnus hemsleyana C.K.Schneid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhamnus leptophylla C.K.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhamnus leptophylla C.K.Schneid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhamnus napalensis (Wall.) M.A.Lawson Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhamnus napalensis (Wall.) M.A.Lawson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhamnus nepalensis (Wall.) M.A.Lawson Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhamnus nepalensis (Wall.) M.A.Lawson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhamnus parvifolia Bunge Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhamnus parvifolia Bunge (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhamnus subapetala Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhamnus subapetala Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora bonii Engl. & K.Krause Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora bonii Engl. & K.Krause (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora calophylla Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora calophylla Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora chevalieri Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora chevalieri Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora crassicaulis Engl. & K.Krause Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora crassicaulis Engl. & K.Krause (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora decursiva (Roxb.) Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora decursiva (Roxb.) Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora hongkongensis Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora hongkongensis Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora hookeri Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora hookeri Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora korthalsii Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora korthalsii Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora lacduongensis V.D.Nguyen & B.H.Quang Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora lacduongensis V.D.Nguyen & B.H.Quang (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora laichauensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora laichauensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora megaphylla H.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora megaphylla H.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora peepla (Roxb.) Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora peepla (Roxb.) Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora schottii Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora schottii Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora sulcata Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora sulcata Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidophora tonkinensis Engl. & K.Krause Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidophora tonkinensis Engl. & K.Krause (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphidostichum piliferum (Broth.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphidostichum piliferum (Broth.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.