Scyphiphora hydrophylacea
Danh pháp khoa học chuẩn: Scyphiphora hydrophylacea C.F.Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scyphiphora hydrophylacea C.F.Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.168 loài · trang 13/49
Danh pháp khoa học chuẩn: Scyphiphora hydrophylacea C.F.Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scyphiphora hydrophylacea C.F.Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Sechium edule (Jacq.) Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sechium edule (Jacq.) Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Securidaca inappendiculata Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Securidaca inappendiculata Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Securidaca longepedunculata Fresen. Tên chấp nhận (Accepted Name): Securidaca longepedunculata Fresen. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Sedum alfredi Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Sedum alfredi Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sedum beauverdii Raym.-Hamet Tên chấp nhận (Accepted Name): Sedum beauverdii Raym.-Hamet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Sedum emarginatum Migo Tên chấp nhận (Accepted Name): Sedum emarginatum Migo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sedum lineare Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sedum lineare Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Sedum mexicanum Britton Tên chấp nhận (Accepted Name): Sedum mexicanum Britton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Sedum subtile Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sedum subtile Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella alutacea Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella alutacea Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella argentea (Wall. ex Hook. & Grev.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella argentea (Wall. ex Hook. & Grev.) Spring (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella bisulcata Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella bisulcata Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella boninensis Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella boninensis Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella chrysocaulos (Hook. & Grev.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella chrysocaulos (Hook. & Grev.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella chrysorrhizos Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella chrysorrhizos Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella ciliaris (Retz.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella ciliaris (Retz.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella coriaceifolia X.M.Zhou, N.T.Lu & Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella coriaceifolia X.M.Zhou, N.T.Lu & Li Bing Zhang (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella decipiens Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella decipiens Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella delicatula (Desv. ex Poir.) Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella delicatula (Desv. ex Poir.) Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella denticulata (L.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella denticulata (L.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella devolii H.M.Chang, P.F.Lu & W.L.Chiou Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella devolii H.M.Chang, P.F.Lu & W.L.Chiou (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella doederleinii Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella doederleinii Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella dolichoclada Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella dolichoclada Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.