
Stauranthera grandifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Stauranthera grandifolia Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stauranthera grandifolia Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.168 loài · trang 31/49

Danh pháp khoa học chuẩn: Stauranthera grandifolia Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stauranthera grandifolia Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Stauranthera umbrosa (Griff.) C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Stauranthera umbrosa (Griff.) C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurastrum saltans Joshua, 1882 Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurastrum saltans Joshua, 1882 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurochilus fasciatus (Rchb.f.) Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurochilus fasciatus (Rchb.f.) Ridl. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne amoena Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne amoena Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne argentea Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne argentea Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne balansae Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne balansae Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne brachystachya Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne brachystachya Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne brevicaulis Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne brevicaulis Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne chapaensis Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne chapaensis Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne debilis (T.Anderson) C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne debilis (T.Anderson) C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne diandra E.Hossain Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne diandra E.Hossain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne elmeri Co ex Pelser Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne elmeri Co ex Pelser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne glutinosa (Wall. ex C.B.Clarke) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne glutinosa (Wall. ex C.B.Clarke) Kuntze (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne hypoleuca Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne hypoleuca Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne lanceolata (Blume) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne lanceolata (Blume) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne major Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne major Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne malaccensis C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne malaccensis C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne merguensis (T.Anderson) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne merguensis (T.Anderson) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne neesii (Vidal) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne neesii (Vidal) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne obtusa (Nees) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne obtusa (Nees) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne petelotii Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne petelotii Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne purpurea Aver. & K.S.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne purpurea Aver. & K.S.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne scandens Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne scandens Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.