
Sarcococca balansae
Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcococca balansae Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcococca balansae Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.168 loài · trang 5/49

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcococca balansae Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcococca balansae Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcococca coriacea (Hook.) Sweet Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcococca coriacea (Hook.) Sweet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcodum scandens Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcodum scandens Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcoglyphis hiepii Aver., V.C.Nguyen & Vuong, 2022 Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcoglyphis hiepii Aver., V.C.Nguyen & Vuong, 2022 (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcoglyphis mirabilis (Rchb.f.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcoglyphis mirabilis (Rchb.f.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcoglyphis smithiana (Kerr) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcoglyphis smithiana (Kerr) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcolobus globosus Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcolobus globosus Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcolobus pierrei Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcolobus pierrei Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcopyramis bodinieri H.Lév. & Vaniot Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcopyramis bodinieri H.Lév. & Vaniot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcopyramis napalensis Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcopyramis napalensis Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcopyramis nepalensis Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcopyramis nepalensis Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcosperma affine Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcosperma affine Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcosperma angustifolium Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcosperma angustifolium Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcosperma arboreum Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcosperma arboreum Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcosperma kachinense (King & Prain) Exell Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcosperma kachinense (King & Prain) Exell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcosperma kontumense Gagnep. ex Aubrév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcosperma kontumense Gagnep. ex Aubrév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcosperma laurinum (Benth.) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcosperma laurinum (Benth.) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcosperma pedunculatum Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcosperma pedunculatum Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcostigma kleinii Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcostigma kleinii Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcostigma paniculata Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcostigma paniculata Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Sargentodoxa cuneata (Oliv.) Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Sargentodoxa cuneata (Oliv.) Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Saribus rotundifolius (Lam.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Saribus rotundifolius (Lam.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Sassafras tzumu (Hemsl.) Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sassafras tzumu (Hemsl.) Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sauromatum horsfieldii Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sauromatum horsfieldii Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.