
Selaginella chrysorrhizos
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella chrysorrhizos Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella chrysorrhizos Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 13/55

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella chrysorrhizos Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella chrysorrhizos Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella bisulcata Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella bisulcata Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Senegalia pruinescens (Kurz) Maslin, Seigler & Ebinger Tên chấp nhận (Accepted Name): Senegalia pruinescens (Kurz) Maslin, Seigler & Ebinger (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria discolor Wall. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria discolor Wall. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Sagina saginoides (L.) Karst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sagina saginoides (L.) Karst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Solenostoma pseudocyclops (Inoue) Váňa & D.G.Long Tên chấp nhận (Accepted Name): Solenostoma pseudocyclops (Inoue) Váňa & D.G.Long (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Saprosma gracilis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Saprosma gracilis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea cruciformis (Ching) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea cruciformis (Ching) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Spiradiclis pseudocaespitosa Chun & How Tên chấp nhận (Accepted Name): Spiradiclis pseudocaespitosa Chun & How (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella nipponica Franch. & Sav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella nipponica Franch. & Sav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Senecio humbertii C.C.Chang Tên chấp nhận (Accepted Name): Senecio humbertii C.C.Chang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella chrysocaulos (Hook. & Grev.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella chrysocaulos (Hook. & Grev.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Solenostoma suborbiculatum (Amakawa) Váňa & D.G.Long Tên chấp nhận (Accepted Name): Solenostoma suborbiculatum (Amakawa) Váňa & D.G.Long (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Saprosma inaequilonga Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Saprosma inaequilonga Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Strychnos nitida G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Strychnos nitida G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Saxifraga cuneifolia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Saxifraga cuneifolia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Solenostoma tetragonum (Lindenb.) R.M.Schust. ex Váňa & D.G.Long Tên chấp nhận (Accepted Name): Solenostoma tetragonum (Lindenb.) R.M.Schust. ex Váňa & D.
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella minutifolia Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella minutifolia Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Solenostoma infuscum (Mitt.) Hentschel Tên chấp nhận (Accepted Name): Solenostoma infuscum (Mitt.) Hentschel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Smilax macrophylla Griseb., 1864 Tên chấp nhận (Accepted Name): Smilax macrophylla Griseb., 1864 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Skimmia laureola (DC.) Siebold & Zucc. ex Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Skimmia laureola (DC.) Siebold & Zucc. ex Walp. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Symplocos theifolia Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Symplocos theifolia Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Syrrhopodon albidus Thwaites & Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syrrhopodon albidus Thwaites & Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Sterculia mastersii Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Sterculia mastersii Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.