
Scutellaria discolor
Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria discolor Wall. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria discolor Wall. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 14/55

Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria discolor Wall. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria discolor Wall. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria glandulosa Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria glandulosa Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria indica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria indica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria javanica Jungh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria javanica Jungh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria langbianensis Wernham Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria langbianensis Wernham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria laxa Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria laxa Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria linearifolia Doan, 1936 Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria linearifolia Doan, 1936 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria lutescens C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria lutescens C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria rivularis Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria rivularis Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria sichourensis C.Y.Wu & H.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria sichourensis C.Y.Wu & H.W.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria tonkinensis Doan, 1936 Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria tonkinensis Doan, 1936 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria violacea B.Heyne ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria violacea B.Heyne ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria yunnanensis H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria yunnanensis H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Scyphellandra virgata Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Scyphellandra virgata Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Scyphiphora hydrophylacea C.F.Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scyphiphora hydrophylacea C.F.Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Secamone elliptica R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Secamone elliptica R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Secamone emetica (Retz.) Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Secamone emetica (Retz.) Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Secamone spirei (Costantin) Klack. Tên chấp nhận (Accepted Name): Secamone spirei (Costantin) Klack. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Sechium edule (Jacq.) Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sechium edule (Jacq.) Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Securidaca inappendiculata Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Securidaca inappendiculata Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Securidaca longepedunculata Fresen. Tên chấp nhận (Accepted Name): Securidaca longepedunculata Fresen. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Sedum alfredi Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Sedum alfredi Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sedum beauverdii Raym.-Hamet Tên chấp nhận (Accepted Name): Sedum beauverdii Raym.-Hamet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Sedum emarginatum Migo Tên chấp nhận (Accepted Name): Sedum emarginatum Migo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.