
Selaginella megaphylla
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella megaphylla Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella megaphylla Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 20/55

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella megaphylla Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella megaphylla Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Sonderophycus capensis (Mont.) M.J.Wynne Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonderophycus capensis (Mont.) M.J.Wynne (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Sceptridium ternatum (Thunb.) Lyon Tên chấp nhận (Accepted Name): Sceptridium ternatum (Thunb.) Lyon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Sterculia harmandii Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Sterculia harmandii Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Stylidium tenellum Sw. ex Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stylidium tenellum Sw. ex Willd. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Spruceanthus polymorphus (Sande Lac.) Verd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spruceanthus polymorphus (Sande Lac.) Verd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Senegalia vietnamensis (I.C.Nielsen) Maslin, Seigler & Ebinger Tên chấp nhận (Accepted Name): Senegalia vietnamensis (I.C.Nielsen) Maslin, Seigler & Ebing

Danh pháp khoa học chuẩn: Sideroxylon dongnaiense Pierre, 1890 Tên chấp nhận (Accepted Name): Sideroxylon dongnaiense Pierre, 1890 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Schistochila doriae (De Not.) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schistochila doriae (De Not.) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Sterculia balanghas L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sterculia balanghas L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella tonkinensis Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella tonkinensis Baker (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Solenostoma truncatum (Nees) R.M.Schust. ex Váňa & D.G.Long Tên chấp nhận (Accepted Name): Solenostoma truncatum (Nees) R.M.Schust. ex Váňa & D.G.Long (Tì
Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea digitata (Ching) S.G.Lu, Hovenkamp & M.G.Gilbert Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea digitata (Ching) S.G.Lu, Hovenkamp & M.G.Gilbert (Tình
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella tenuifolia Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella tenuifolia Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella siamensis Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella siamensis Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Saccharum longesetosum (Andersson) V.Naray. ex Bor Tên chấp nhận (Accepted Name): Saccharum longesetosum (Andersson) V.Naray. ex Bor (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Strophanthus divaricatus (Lour.) Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strophanthus divaricatus (Lour.) Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus velutinus King Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus velutinus King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Suaeda monoica Forssk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Suaeda monoica Forssk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Scapania ornithopodioides (With.) Waddell Tên chấp nhận (Accepted Name): Scapania ornithopodioides (With.) Waddell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Sterculia lissophylla Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Sterculia lissophylla Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Semecarpus anacardium L.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Semecarpus anacardium L.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcolobus globosus Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcolobus globosus Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes auriculata Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes auriculata Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.