
Smilax aspericaulis
Danh pháp khoa học chuẩn: Smilax aspericaulis Wall. ex A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Smilax aspericaulis Wall. ex A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 29/55

Danh pháp khoa học chuẩn: Smilax aspericaulis Wall. ex A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Smilax aspericaulis Wall. ex A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria forbesiana (Nees ex Steud.) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria forbesiana (Nees ex Steud.) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria plicata (Lam.) T.Cooke Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria plicata (Lam.) T.Cooke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Sinosideroxylon bonii Aubrév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinosideroxylon bonii Aubrév. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporoxeia blastifolia (Guillaumin) C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporoxeia blastifolia (Guillaumin) C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporoxeia petelotii (Merr.) C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporoxeia petelotii (Merr.) C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Sonerila helferi C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonerila helferi C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Silvianthus bracteatus Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Silvianthus bracteatus Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes hossei C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes hossei C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes polyneuros C.B.Clarke ex W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes polyneuros C.B.Clarke ex W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne balansae Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne balansae Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne vicina Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne vicina Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella ciliaris (Retz.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella ciliaris (Retz.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Swintonia pierrei Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Swintonia pierrei Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Symplocos rubiginosa Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symplocos rubiginosa Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcostigma kleinii Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcostigma kleinii Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Schima khasiana Dyer Tên chấp nhận (Accepted Name): Schima khasiana Dyer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium crassiflorum Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium crassiflorum Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium aqueum (Burm.fil.) Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium aqueum (Burm.fil.) Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium araiocladum Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium araiocladum Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium buxifolium Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium buxifolium Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium syzygioides (Miq.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium syzygioides (Miq.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium diospyrifolium (Wall. ex Duthie) S.N.Mitra Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium diospyrifolium (Wall. ex Duthie) S.N.Mitra (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium hemisphericum (Walp.) Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium hemisphericum (Walp.) Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.