Sorbus brevipetiolata
Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus brevipetiolata T.H.Nguyên & Yakovlev Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus brevipetiolata T.H.Nguyên & Yakovlev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 31/55
Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus brevipetiolata T.H.Nguyên & Yakovlev Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus brevipetiolata T.H.Nguyên & Yakovlev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus caloneura (Stapf) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus caloneura (Stapf) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus corymbifera (Miq.) T.H.Nguyên & Yakovlev Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus corymbifera (Miq.) T.H.Nguyên & Yakovlev (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus epidendron Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus epidendron Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus fansipanensis Mc All. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus fansipanensis Mc All. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus filipes Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus filipes Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus gonggashanica Mc All. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus gonggashanica Mc All. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus granulosa (Bertol.) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus granulosa (Bertol.) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus hupehensis C.K.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus hupehensis C.K.Schneid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus ligustrifolia (A.Chev.) J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus ligustrifolia (A.Chev.) J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus oligodonta (Cardot) Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus oligodonta (Cardot) Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus randaiensis (Hayata) Koidz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus randaiensis (Hayata) Koidz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus subulata (J.E.Vidal) T.H.Nguyên & Yakovlev Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus subulata (J.E.Vidal) T.H.Nguyên & Yakovlev (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus wallichii (Hook.fil.) T.T.Yu Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus wallichii (Hook.fil.) T.T.Yu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorghum ×drummondii (Nees ex Steud.) Millsp. & Chase Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorghum ×drummondii (Nees ex Steud.) Millsp. & Chase (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorghum halepense (L.) Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorghum halepense (L.) Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Sorghum nitidum (Vahl) Pers. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorghum nitidum (Vahl) Pers. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorghum propinquum (Kunth) Hitchc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorghum propinquum (Kunth) Hitchc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Spathandra blakeoides (G.Don) Jacq.-Fél. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spathandra blakeoides (G.Don) Jacq.-Fél. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Spathiostemon moniliformis Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Spathiostemon moniliformis Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Spathodea campanulata
Danh pháp khoa học chuẩn: Spathodea campanulata Beauverd Tên chấp nhận (Accepted Name): Spathodea campanulata Beauverd (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Spathoglottis affinis de Vriese Tên chấp nhận (Accepted Name): Spathoglottis affinis de Vriese (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Spathoglottis plicata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Spathoglottis plicata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Spathoglottis pubescens Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spathoglottis pubescens Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.