Thesium psilotoides
Danh pháp khoa học chuẩn: Thesium psilotoides Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Thesium psilotoides Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
663 loài · trang 14/28
Danh pháp khoa học chuẩn: Thesium psilotoides Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Thesium psilotoides Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Thespesia lampas (Cav.) Dalzell & A.Gibson Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespesia lampas (Cav.) Dalzell & A.Gibson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Thespesia populnea (L.) Sol. ex Corrêa Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespesia populnea (L.) Sol. ex Corrêa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Thespesia populneoides (Roxb.) Kostel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespesia populneoides (Roxb.) Kostel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Thespis divaricata Wall. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespis divaricata Wall. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Thespis integrifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespis integrifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Thespis tonkinensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespis tonkinensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia annamensis K.Larsen & Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia annamensis K.Larsen & Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia javanica J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia javanica J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia mucronata Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia mucronata Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia okhaensis Luu, Tich, G.Tran & Dinh Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia okhaensis Luu, Tich, G.Tran & Dinh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia puberula Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia puberula Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia tentaculata K.Larsen & Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia tentaculata K.Larsen & Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha angustisepala W.J.de Wilde & Duyfjes Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha angustisepala W.J.de Wilde & Duyfjes (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha cordifolia (Blume) Cogn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha cordifolia (Blume) Cogn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha hookeri C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha hookeri C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha nudiflora Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha nudiflora Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Thliphthisa purpurea (L.) P.Caputo & Del Guacchio Tên chấp nhận (Accepted Name): Thliphthisa purpurea (L.) P.Caputo & Del Guacchio (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Thottea aroangensis T.A.Le, D.Dien & Tagane Tên chấp nhận (Accepted Name): Thottea aroangensis T.A.Le, D.Dien & Tagane (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Thottea hainanensis (Merr. & Chun) Ding Hou Tên chấp nhận (Accepted Name): Thottea hainanensis (Merr. & Chun) Ding Hou (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Thottea tomentosa (Blume) Ding Hou Tên chấp nhận (Accepted Name): Thottea tomentosa (Blume) Ding Hou (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Thottea tricornis Maingay ex Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thottea tricornis Maingay ex Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum amplexicaule (Blume) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum amplexicaule (Blume) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum ancoriferum (Guillaumin) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum ancoriferum (Guillaumin) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.