Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344
Vạn thọ (Tagetes erecta)

Vạn thọ

Tagetes erecta

Tên tiếng Việt: Vạn thọ Danh pháp khoa học: Tagetes erecta Chi (Genus): Tagetes | Họ (Family): Asteraceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Mexico Vạn th

Trung bình 180 ngày Asteraceae
Taraxacum officinale (Taraxacum officinale)

Taraxacum officinale

Danh pháp khoa học chuẩn: Taraxacum officinale Weber ex F.H.Wigg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taraxacum officinale Weber ex F.H.Wigg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Taraxacum pubescens (Taraxacum pubescens)

Taraxacum pubescens

Danh pháp khoa học chuẩn: Taraxacum pubescens (Fries, 1814) Fries, 1843 Tên chấp nhận (Accepted Name): Taraxacum pubescens (Fries, 1814) Fries, 1843 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Tarlmounia elliptica (Tarlmounia elliptica)

Tarlmounia elliptica

Danh pháp khoa học chuẩn: Tarlmounia elliptica (DC.) H.Rob., S.C.Keeley, Skvarla & R.Chan Tên chấp nhận (Accepted Name): Tarlmounia elliptica (DC.) H.Rob., S.C.Keeley, Skvarla & R.

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Thespis divaricata (Thespis divaricata)

Thespis divaricata

Danh pháp khoa học chuẩn: Thespis divaricata Wall. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespis divaricata Wall. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Thespis integrifolia (Thespis integrifolia)

Thespis integrifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Thespis integrifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespis integrifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Thespis tonkinensis (Thespis tonkinensis)

Thespis tonkinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Thespis tonkinensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespis tonkinensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Dã quỳ (Tithonia diversifolia)

Dã quỳ

Tithonia diversifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Tithonia diversifolia (Hemsl.) A.Gray Tên chấp nhận (Accepted Name): Tithonia diversifolia (Hemsl.) A.Gray (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Tithonia rotundifolia (Tithonia rotundifolia)

Tithonia rotundifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Tithonia rotundifolia (Mill.) S.F.Blake Tên chấp nhận (Accepted Name): Tithonia rotundifolia (Mill.) S.F.Blake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Tridax procumbens (Tridax procumbens)

Tridax procumbens

Danh pháp khoa học chuẩn: Tridax procumbens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridax procumbens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Asteraceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.