Tetraphylloides confertiflora
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetraphylloides confertiflora (Drake) Doweld Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetraphylloides confertiflora (Drake) Doweld (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
665 loài · trang 19/28
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetraphylloides confertiflora (Drake) Doweld Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetraphylloides confertiflora (Drake) Doweld (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Typhonium khonkaenensis A.Galloway & Charoenwong Tên chấp nhận (Accepted Name): Typhonium khonkaenensis A.Galloway & Charoenwong (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Tsaiorchis keiskeoides (Gagnep.) X.H.Jin, Schuit. & W.T.Jin Tên chấp nhận (Accepted Name): Tsaiorchis keiskeoides (Gagnep.) X.H.Jin, Schuit. & W.T.Jin (Tì
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes pedata Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes pedata Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha hookeri C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha hookeri C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Thelypteris confluens (Thunb.) C.V.Morton Tên chấp nhận (Accepted Name): Thelypteris confluens (Thunb.) C.V.Morton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrastigma beauvaisii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrastigma beauvaisii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrastigma oliviforme Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrastigma oliviforme Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Trema angustifolium (Planch.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Trema angustifolium (Planch.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Torenia benthamiana Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Torenia benthamiana Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon reidioides (Kurz) Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon reidioides (Kurz) Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichotosia dalatensis (Gagnep.) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichotosia dalatensis (Gagnep.) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Themeda triandra Forssk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Themeda triandra Forssk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Thamniopsis utacamundiana (Mont.) W.R.Buck Tên chấp nhận (Accepted Name): Thamniopsis utacamundiana (Mont.) W.R.Buck (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrapilus tsoongii (Merr.) de Juana Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrapilus tsoongii (Merr.) de Juana (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Ticanto crista (L.) R.Clark & Gagnon Tên chấp nhận (Accepted Name): Ticanto crista (L.) R.Clark & Gagnon (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria subvariolosa S.Y.Dong Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria subvariolosa S.Y.Dong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria coadunata (Wall. ex Hook. & Grev.) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria coadunata (Wall. ex Hook. & Grev.) C.Chr. (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Terminalia elliptica Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Terminalia elliptica Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Taiwanobryum anacamptolepis (Müll.Hal.) S.Olsson, Enroth & D.Quandt Tên chấp nhận (Accepted Name): Taiwanobryum anacamptolepis (Müll.Hal.) S.Olsson, Enrot
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrastigma harmandii Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrastigma harmandii Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrastigma rupestre Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrastigma rupestre Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Tripterospermum brevidentatum Hul Tên chấp nhận (Accepted Name): Tripterospermum brevidentatum Hul (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Tripterospermum hirticalyx C.Y.Wu ex C.J.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Tripterospermum hirticalyx C.Y.Wu ex C.J.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.