
Tricleocarpa cylindrica
Danh pháp khoa học chuẩn: Tricleocarpa cylindrica (J.Ellis & Sol.) Huisman & Borow. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tricleocarpa cylindrica (J.Ellis & Sol.) Huisman & Borow. (Tình t
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
665 loài · trang 24/28

Danh pháp khoa học chuẩn: Tricleocarpa cylindrica (J.Ellis & Sol.) Huisman & Borow. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tricleocarpa cylindrica (J.Ellis & Sol.) Huisman & Borow. (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Tricleocarpa fragilis (L.) Huisman & R.A.Towns. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tricleocarpa fragilis (L.) Huisman & R.A.Towns. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Tridax procumbens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridax procumbens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Tridynamia megalantha (Merr.) Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridynamia megalantha (Merr.) Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Tridynamia sinensis (Hemsl.) Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridynamia sinensis (Hemsl.) Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Trifidacanthus unifoliolatus Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trifidacanthus unifoliolatus Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Trifolium repens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trifolium repens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigastrotheca pentaphylla (L.) Thulin Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigastrotheca pentaphylla (L.) Thulin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigastrotheca stricta (L.) Thulin Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigastrotheca stricta (L.) Thulin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trigonella foenum-graecum
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonella foenum-graecum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonella foenum-graecum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trigonobalanus verticillata
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonobalanus verticillata Forman Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonobalanus verticillata Forman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonospora tenera (Roxb.) Mazumdar Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonospora tenera (Roxb.) Mazumdar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon adenocalyx Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon adenocalyx Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon albiflorus AiryShaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon albiflorus AiryShaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon aurantiacus (Kurz ex Teijsm. & Binn.) Boerl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon aurantiacus (Kurz ex Teijsm. & Binn.) Boerl. (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon bonianus Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon bonianus Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon capitellatus Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon capitellatus Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon eberhardtii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon eberhardtii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon flavidus Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon flavidus Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon fragilis (Gagnep.) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon fragilis (Gagnep.) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon laevigatus Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon laevigatus Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon lanceolatus (S.Moore) Pax Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon lanceolatus (S.Moore) Pax (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon longifolius Baill. ex Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon longifolius Baill. ex Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon murtonii Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon murtonii Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.