
Trẩu
Vernicia montana
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernicia montana Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernicia montana Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
269 loài · trang 6/12

Vernicia montana
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernicia montana Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernicia montana Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia bonapartei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia bonapartei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia chevalieri Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia chevalieri Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia cynarea Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia cynarea (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia divergens Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia divergens Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia lanceolata (Warb.) Mattf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia lanceolata (Warb.) Mattf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia macrachaenia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia macrachaenia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia pierrei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia pierrei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia saigonensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia saigonensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia subacaulis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia subacaulis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia vietnamensis Bien Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia vietnamensis Bien (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia volkameriaefolia Bedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia volkameriaefolia Bedd. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Veronica anagallis-aquatica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Veronica anagallis-aquatica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Veronica javanica Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Veronica javanica Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Veronica persica Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Veronica persica Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Veronica undulata Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Veronica undulata Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Vertebrata spec (Hudson) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Vertebrata spec (Hudson) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Vesicularia chlorotica (Besch.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vesicularia chlorotica (Besch.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Vesicularia demangei Thér. & P.de la Varde Tên chấp nhận (Accepted Name): Vesicularia demangei Thér. & P.de la Varde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Vesicularia ferriei (Cardot & Thér.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vesicularia ferriei (Cardot & Thér.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Vesicularia reticulata là một loài rêu thuộc ngành Bryophyta, lớp Bryopsida, bộ Hypnales, họ Hypnaceae, chi Vesicularia. GBIF ghi nhận đây là tên chấp nhận (ACCEPTED). Tên tác giả

Danh pháp khoa học chuẩn: Vesicularia tonkinensis (Besch.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vesicularia tonkinensis (Besch.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Vesicularia vesicularis (Schwägr.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vesicularia vesicularis (Schwägr.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Viburnum amplifolium Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Viburnum amplifolium Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.