
Wenchengia alternifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Wenchengia alternifolia C.Y.Wu & S.Chow Tên chấp nhận (Accepted Name): Wenchengia alternifolia C.Y.Wu & S.Chow (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
97 loài · trang 2/5

Danh pháp khoa học chuẩn: Wenchengia alternifolia C.Y.Wu & S.Chow Tên chấp nhận (Accepted Name): Wenchengia alternifolia C.Y.Wu & S.Chow (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia acuminata Cowan Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia acuminata Cowan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia ferruginea Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia ferruginea Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia formosana Cowan Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia formosana Cowan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia glabrata DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia glabrata DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia guangdongensis W.C.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia guangdongensis W.C.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia ligustrina Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia ligustrina Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia longipedicellata F.C.How Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia longipedicellata F.C.How (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia paedicalyx Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia paedicalyx Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia paniculata (Roxb.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia paniculata (Roxb.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia salicifolia Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia salicifolia Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia scabra Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia scabra Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia thorelii Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia thorelii Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia tinctoria (Roxb.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia tinctoria (Roxb.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia uvariifolia Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia uvariifolia Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Wightia speciosissima (D.Don) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wightia speciosissima (D.Don) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Wijkia alboalaris (Tixier) Manuel Tên chấp nhận (Accepted Name): Wijkia alboalaris (Tixier) Manuel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Wijkia annamensis (Broth. ex Thér.) H.A.Crum Tên chấp nhận (Accepted Name): Wijkia annamensis (Broth. ex Thér.) H.A.Crum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Wijkia baculifera (Dixon) H.A.Crum Tên chấp nhận (Accepted Name): Wijkia baculifera (Dixon) H.A.Crum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Wijkia clastobryoides (Tixier) Ninh Tên chấp nhận (Accepted Name): Wijkia clastobryoides (Tixier) Ninh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Wijkia comosa (Tixier) B.C.Tan & Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wijkia comosa (Tixier) B.C.Tan & Z.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Wijkia deflexifolia (Mitt. ex Renauld & Cardot) H.A.Crum Tên chấp nhận (Accepted Name): Wijkia deflexifolia (Mitt. ex Renauld & Cardot) H.A.Crum (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Wijkia filifera (Broth. & Paris ex Tixier) B.C.Tan & Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wijkia filifera (Broth. & Paris ex Tixier) B.C.Tan & Z.Iwats.
Danh pháp khoa học chuẩn: Wijkia flagelliformis (Tixier) B.C.Tan & Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wijkia flagelliformis (Tixier) B.C.Tan & Z.Iwats. (Tình trạng danh pháp:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.