Yua austroorientalis
Danh pháp khoa học chuẩn: Yua austroorientalis (F.P.Metcalf) C.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Yua austroorientalis (F.P.Metcalf) C.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
12 loài
Danh pháp khoa học chuẩn: Yua austroorientalis (F.P.Metcalf) C.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Yua austroorientalis (F.P.Metcalf) C.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Youngia fuscipappa Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Youngia fuscipappa Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Yamadaella caenomyce (Decaisne) I.A.Abbott, 1970 Tên chấp nhận (Accepted Name): Yamadaella caenomyce (Decaisne) I.A.Abbott, 1970 (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Yamazakia pusilla (Willd.) W.R.Barker, Y.S.Liang & Wannan Tên chấp nhận (Accepted Name): Yamazakia pusilla (Willd.) W.R.Barker, Y.S.Liang & Wannan (Tình t

Youngia cineripappa
Danh pháp khoa học chuẩn: Youngia cineripappa (Babc.) Babc. & Stebbins Tên chấp nhận (Accepted Name): Youngia cineripappa (Babc.) Babc. & Stebbins (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Yushania schmidiana (A.Camus) Ohrnb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Yushania schmidiana (A.Camus) Ohrnb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Yakushimabryum brevigemmium H.Akiyama Tên chấp nhận (Accepted Name): Yakushimabryum brevigemmium H.Akiyama (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Yonagunia formosana (Okamura) Kawaguchi & Masuda, 2004 Tên chấp nhận (Accepted Name): Yonagunia formosana (Okamura) Kawaguchi & Masuda, 2004 (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Yakushimabryum subintegrum (Tixier) H.Akiyama Tên chấp nhận (Accepted Name): Yakushimabryum subintegrum (Tixier) H.Akiyama (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Yakushimabryum tonkinense (Broth. & Paris) H.Akiyama Tên chấp nhận (Accepted Name): Yakushimabryum tonkinense (Broth. & Paris) H.Akiyama (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Yamazakia viscosa (Hornem.) W.R.Barker, Y.S.Liang & Wannan Tên chấp nhận (Accepted Name): Yamazakia viscosa (Hornem.) W.R.Barker, Y.S.Liang & Wannan (Tình

Youngia japonica
Danh pháp khoa học chuẩn: Youngia japonica (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Youngia japonica (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.